Dùng Microbe-Lift giúp tiết kiệm 50 - 70% chi phí vận hành HTXLNT

Dùng Microbe-Lift giúp tiết kiệm 50 – 70% chi phí vận hành HTXLNT

Chi phí vận hành HTXLNT (hệ thống xử lý nước thải) luôn là mối quan tâm hàng đầu của các doanh nghiệp và nhà thầu môi trường. Việc tối ưu hóa chi phí này không chỉ giúp giảm gánh nặng tài chính mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường. BIOGENCY mang đến giải pháp tiết kiệm 50-70% chi phí vận hành HTXLNT thông qua công nghệ men vi sinh Microbe-Lift hiện đại. Mời các bạn theo dõi qua bài viết sau đây!

Các loại chi phí vận hành HTXLNT

Chi phí vận hành HTXLNT bao gồm nhiều thành phần khác nhau, chiếm tỷ lệ quan trọng trong tổng chi phí hoạt động của hệ thống xử lý nước thải.

– Chi phí năng lượng:

Đây là khoản chi lớn nhất trong vận hành HTXLNT. Bởi vì, hệ thống cần sử dụng nhiều thiết bị cơ khí như máy bơm, máy nén khí, quạt thổi khí và máy khuấy để duy trì ổn định các quá trình xử lý sinh học, hóa học và vật lý. Chi phí điện thường chiếm từ 30% đến 50% tổng chi phí vận hành, tùy vào quy mô, công nghệ xử lý và loại hình nước thải.

– Chi phí nhân công:

Chi phí này bao gồm lương cho kỹ sư, nhân viên vận hành và kỹ thuật viên vận hành hệ thống, kiểm soát quy trình xử lý, thực hiện bảo trì và giám sát chất lượng nước đầu ra. Ngoài ra, doanh nghiệp còn cần chi trả phí đào tạo và nâng cao kỹ năng để đảm bảo nhân viên nắm vững công nghệ xử lý và các yêu cầu vận hành an toàn. Chi phí nhân công có thể chiếm khoảng 10% đến 30% chi phí vận hành HTXLNT.

– Chi phí hóa chất vận hành:

Các trạm xử lý nước thải thường dùng nhiều loại hóa chất như chlorine (clo), polyme, phèn, soda hoặc chất điều chỉnh pH để loại bỏ các chất ô nhiễm, khử trùng và điều chỉnh độ pH của nước thải. Chi phí hóa chất thường chiếm từ 10% đến 20% tổng chi phí vận hành, có thể cao hơn đối với nước thải công nghiệp cần xử lý đặc biệt.

– Chi phí bảo trì và sửa chữa:

HTXLNT cần được bảo trì định kỳ để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định, từ quạt gió, máy bơm đến hệ thống ống dẫn và thiết bị điện tử. Đây là một công việc cần thiết để ngăn ngừa sự cố lớn, làm gián đoạn hoạt động của toàn bộ hệ thống. Chi phí này có thể chiếm từ 10% đến 20% chi phí vận hành.

– Chi phí quản lý bùn thải:

Bùn thải từ quá trình xử lý nước cần được thu gom và vận chuyển đến nơi xử lý bùn chuyên dụng hoặc nơi tiêu hủy. Một số trạm xử lý có thể tự thực hiện quy trình xử lý bùn như ép, sấy bùn, trong khi những đơn vị khác phải thuê dịch vụ ngoài. Chi phí quản lý bùn thải thường chiếm 5% đến 15% chi phí vận hành HTXLNT.

– Chi phí giám sát và phân tích:

Các thông số chất lượng nước ở trạm xử lý cần được giám sát liên tục, bao gồm TSS, BOD, pH, COD và các chỉ số khác để đảm bảo nước thải đạt chuẩn sau xử lý. Các thiết bị cảm biến và đo lường cần được hiệu chuẩn và bảo trì thường xuyên để tăng độ chính xác. Thực tế, chi phí giám sát và phân tích chất lượng nước có thể chiếm 5% đến 10% chi phí khởi chạy hệ thống.

– Chi phí quản lý và hành chính:

Đây là chi phí hành chính, giấy tờ, phí cấp phép và các thủ tục về việc tuân thủ các quy định bảo vệ môi trường của pháp luật. Chi phí này thường chiếm khoảng 5% đến 10% tổng chi phí khởi chạy.

Chi phí vận hành HTXLNT bao gồm chi phí điện năng, bảo trì và sửa chữa thiết bị,...
Chi phí vận hành HTXLNT bao gồm chi phí điện năng, bảo trì và sửa chữa thiết bị,…

Khả năng tiết kiệm 50 – 70% chi phí vận hành HTXLNT của men vi sinh Microbe-Lift

Công nghệ vi sinh vật Microbe-Lift mang lại giải pháp tối ưu cho việc tiết kiệm chi phí vận hành HTXLNT, đồng thời nâng cao hiệu quả xử lý nước thải. BIOGENCY đã chứng minh khả năng tiết kiệm đáng kể thông qua nhiều dự án thực tế.

– Tăng hiệu quả xử lý, giảm chi phí hóa chất:

Men vi sinh Microbe-Lift N1 chứa hai chủng vi khuẩn tự dưỡng chuyên cho quá trình Nitrat hóa là Nitrosomonas sp. và Nitrobacter sp., đạt hiệu suất xử lý Nitơ Amonia lên tới 99%. Điều này giúp giảm đáng kể việc sử dụng hóa chất xử lý Nitơ và Amoni trong hệ thống.

Sản phẩm Microbe-Lift IND chứa 13 chủng vi khuẩn mạnh gấp 5 – 10 lần vi khuẩn thông thường, có khả năng giảm BOD, COD và TSS hiệu quả. Điều này dẫn đến việc tiết kiệm đáng kể chi phí hóa chất xử lý, giúp giảm chi phí vận hành tổng thể. Trong khi đó, chi phí vi sinh xử lý Nitơ Amonia chỉ từ 726đ/m3 với liều lượng sử dụng từ 1ml/m3 nước thải.

– Giảm bùn thải phát sinh, ít tốn chi phí hút và xử lý:

Microbe-Lift SA chứa quần thể vi sinh vật tùy nghi có hoạt tính cao, giúp thúc đẩy quá trình phân hủy bùn hiệu quả. Khả năng xử lý này giúp giảm đáng kể lượng bùn sinh ra trong quá trình xử lý nước thải.

Việc giảm bùn thải phát sinh mang lại lợi ích kép, bao gồm giảm chi phí thu gom, vận chuyển bùn thải và giảm chi phí xử lý bùn. Điều này đặc biệt quan trọng khi chi phí quản lý bùn thải có thể chiếm đến 15% tổng chi phí vận hành HTXLNT.

Microbe-Lift SA giúp xử lý bùn hiệu quả và tối ưu chi phí quản lý bùn thải.
Microbe-Lift SA giúp xử lý bùn hiệu quả và tối ưu chi phí quản lý bùn thải.

– Hạn chế sự cố giúp giảm nhân lực và chi phí khắc phục:

Công nghệ vi sinh Microbe-Lift giúp hệ thống vận hành ổn định hơn, hạn chế các sự cố thường gặp trong HTXLNT truyền thống như nổi bùn hay sốc tải. Microbe-Lift IND có khả năng khắc phục các sự cố sốc tải, tăng hàm lượng MLSS, giúp hệ thống hoạt động ổn định.

Việc giảm sự cố trong vận hành giúp tiết kiệm chi phí nhân lực khắc phục, giảm thời gian ngừng hoạt động và chi phí bảo trì, sửa chữa thiết bị. Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi chi phí bảo trì và sửa chữa có thể chiếm đến 20% tổng chi phí vận hành.

Cách sử dụng Microbe-Lift đúng cách để tiết kiệm chi phí vận hành HTXLNT

Để đạt được hiệu quả tối ưu trong việc tiết kiệm chi phí vận hành HTXLNT, việc sử dụng men vi sinh Microbe-Lift cần tuân theo quy trình khoa học và chính xác.

  • Bổ sung ELI Biosciences BGE1 và Microbe-Lift SA vào bể kỵ khí hoặc hầm Biogas: Microbe-Lift BIOGAS chứa quần thể vi sinh vật kỵ khí ở dạng lỏng với hoạt tính mạnh, giúp gia tăng tốc độ phân hủy các hợp chất hữu cơ từ 30-50%. Trong khi đó, Microbe-Lift SA sẽ đẩy nhanh quá trình oxy hóa các hợp chất Nitơ hữu cơ khó phân hủy sinh học.
  • Bổ sung Microbe-Lift N1 vào bể hiếu khí: Microbe-Lift N1 được thêm vào bể hiếu khí để xử lý hiệu quả Nitơ Amonia với hiệu suất lên tới 99%. Điều này nhằm đảm bảo chất lượng nước đầu ra đạt tiêu chuẩn mà không cần dùng nhiều hóa chất.
  • Bổ sung Microbe-Lift IND vào bể thiếu khí và hiếu khí: Điều này sẽ kích thích quá trình nuôi cấy vi sinh để khởi động hệ thống xử lý nước thải. Từ đó, hàm lượng MLSS sẽ tăng lên và các sự cố sốc tải được khắc phục.
Sử dụng Microbe-Lift đúng cách để tiết kiệm chi phí vận hành HTXLNT.
Sử dụng Microbe-Lift đúng cách để tiết kiệm chi phí vận hành HTXLNT.

Thực tế, quy trình vận hành khởi động HTXLNT A/O truyền thống thường mất 3 – 6 tuần và sử dụng nhiều cơ chất/hóa chất. Trong khi đó, quy trình có kết hợp công nghệ vi sinh vật Microbe-Lift mang lại nhiều ưu điểm vượt trội như:

  • Rút ngắn 30 – 50% thời gian khởi động hệ thống, giúp tiết kiệm chi phí nhân công và bàn giao trước tiến độ từ 2 – 3 tuần.
  • Tiết kiệm 50 – 70% chi phí hóa chất và cơ chất so với phương pháp truyền thống…
  • Xử lý đến 99% Nitơ Amonia, nhất là với những loại hình nước thải ô nhiễm hữu cơ cao như chăn nuôi, nước rỉ rác, cao su, chế biến thủy sản, thực phẩm, công nghiệp và sinh hoạt.

Ngoài ra, trong quá trình vận hành HTXLNT bằng công nghệ Microbe-Lift, doanh nghiệp sẽ nhận được sự hỗ trợ kỹ thuật từ BIOGENCY. Đây là công ty có nhiều năm kinh nghiệm về vận hành các hệ thống xử lý nước thải khác nhau, bao gồm nước thải chăn nuôi, sinh hoạt, công nghiệp,… Chúng tôi sở hữu đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm trong nuôi cấy vi sinh, sẵn sàng hỗ trợ cho các nhà thầu thi công môi trường.

Chi phí vận hành HTXLNT có thể được cắt giảm đáng kể nhờ áp dụng công nghệ vi sinh Microbe-Lift. Với khả năng tiết kiệm 50-70% chi phí và nâng cao hiệu quả xử lý, đây là biện pháp đáng tin cậy cho các doanh nghiệp và nhà thầu môi trường. BIOGENCY cam kết mang đến giải pháp tối ưu nhất, giúp khách hàng đạt được hiệu quả kinh tế cao nhất trong vận hành HTXLNT.

>>>Xem thêm: Cách xử lý các vấn đề thường gặp khi vận hành HTXLNT