Ngành tôm Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ với việc áp dụng các mô hình nuôi tôm công nghệ cao. Giải pháp này giúp tăng năng suất, sử dụng hiệu quả diện tích nuôi và hướng đến phát triển bền vững. BIOGENCY đồng hành cùng người nuôi tôm với các giải pháp vi sinh tiên tiến, góp phần tối ưu hệ thống nuôi và nâng cao chất lượng sản xuất.
Mô hình nuôi tôm công nghệ cao là gì?
Mô hình nuôi tôm công nghệ cao là phương pháp nuôi hiện đại ứng dụng các tiến bộ kỹ thuật nhằm tăng năng suất, giảm chi phí và bảo vệ môi trường. Mô hình này sử dụng hệ thống tuần hoàn nước, thiết bị cảm biến và công nghệ vi sinh để kiểm soát chất lượng nước, duy trì môi trường nuôi ổn định và hạn chế ô nhiễm.
Các yếu tố chính gồm hệ thống RAS giúp tái sử dụng nước, cảm biến theo dõi pH – nhiệt độ – oxy, cùng kỹ thuật sinh học hỗ trợ phân hủy chất hữu cơ. Nhờ đó, người nuôi có thể quản lý quy trình một cách đồng bộ, tối ưu hiệu quả và đảm bảo chất lượng tôm thương phẩm.
Hiện nay, mô hình nuôi tôm công nghệ cao đang được áp dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia phát triển và dần trở thành xu hướng tất yếu của ngành tôm Việt Nam hướng tới sản xuất bền vững.

Những thành quả nổi bật khi chuyển đổi sang mô hình nuôi tôm công nghệ cao
Việc chuyển đổi sang các mô hình nuôi tôm công nghệ cao đã mang lại những kết quả ấn tượng cho người nuôi tại nhiều địa phương trên cả nước. Dưới đây là những mô hình điển hình đang được ứng dụng thành công tại Việt Nam.
– Mô hình nuôi Biofloc:
Công nghệ Biofloc hoạt động dựa trên nguyên lý tạo ra và duy trì các hạt vi sinh vật lơ lửng trong môi trường ao nuôi. Khi mật độ floc đạt mức nhất định, chúng tự động xử lý chất thải hữu cơ và trở thành nguồn thức ăn tự nhiên cho tôm, đồng thời giúp giảm đáng kể lượng thức ăn công nghiệp cần cung cấp.
Mô hình này giúp người nuôi hạn chế và phòng tránh được các bệnh thường xuất hiện trên tôm, giảm chi phí sản xuất và tăng độ ổn định cho môi trường ao nuôi. Gần đây, công nghệ Semi-Biofloc – phiên bản đơn giản hóa đã xuất hiện, trong đó người nuôi chỉ cần duy trì tỷ lệ Carbon:Nitơ lớn hơn 1,5 và tỷ lệ sinh vật tự dưỡng trên sinh vật dị dưỡng là 3:7 hoặc 4:6.
Hiện nay, Cà Mau, Khánh Hòa, Hải Phòng và Quảng Nam là những tỉnh đang đi đầu trong việc ứng dụng mô hình nuôi Biofloc và đạt được những kết quả khả quan.

– Mô hình nuôi RAS:
Hệ thống RAS là mô hình nuôi tuần hoàn khép kín, trong đó môi trường nuôi được kiểm soát nghiêm ngặt bên trong các bể nuôi trong nhà. Đây là hệ thống tiên tiến giúp quản lý và tái sử dụng tài nguyên nước một cách tối ưu.
Nguồn nước được cấp một lần duy nhất ở giai đoạn đầu, sau đó được tuần hoàn và làm sạch liên tục nhờ sự kết hợp giữa công nghệ lọc cơ học, lọc sinh học và hệ thống xử lý chất thải tiên tiến. Sau quá trình xử lý, nước này sẽ được tái sử dụng liên tục. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu tác động lên môi trường mà còn tiết kiệm đáng kể lượng nước sử dụng.

– Mô hình nuôi CPF-Combine thế hệ 2:
Mô hình CPF-Combine thế hệ 2 kết hợp nuôi siêu thâm canh đa giai đoạn, mang lại sự tiện lợi trong quản lý và thi công. Điểm nổi bật của mô hình này là khả năng tiết kiệm điện và nhân công tốt hơn, phù hợp với điều kiện kinh tế của các hộ nuôi tôm nhỏ lẻ tại Việt Nam.
Hiện nay, mô hình CPF-Combine 2 đã được triển khai ở nhiều vùng nuôi tôm trọng điểm như Bạc Liêu, Bến Tre, Sóc Trăng và nhận được sự đón nhận tích cực từ các hộ nuôi. Ngay từ những vụ nuôi đầu tiên, nhiều hộ đã thu được lợi nhuận ấn tượng, với số tiền lên đến 1,3 tỷ đồng từ 2 ao nổi có diện tích 500m2.

– Mô hình nuôi 2 giai đoạn:
Mô hình nuôi tôm hai giai đoạn là phương pháp được áp dụng phổ biến hiện nay, giúp tăng tỷ lệ sống và năng suất. Ở giai đoạn đầu, tôm giống được ương trong ao nhỏ từ 20 đến 30 ngày nhằm kiểm soát môi trường và hạn chế rủi ro chết sớm. Sau đó, tôm được chuyển sang ao lớn để nuôi thương phẩm khoảng 60 đến 70 ngày trước khi thu hoạch.
Mô hình này cho phép người nuôi thực hiện 4 đến 5 vụ mỗi năm, giảm chi phí và tối ưu diện tích canh tác. Việc chỉ sử dụng chế phẩm sinh học, không dùng hóa chất độc hại cũng giúp môi trường nuôi an toàn hơn, hạn chế dịch bệnh và thúc đẩy tôm phát triển khỏe mạnh.
Hiện nay, các tỉnh thành như Nam Định, Cà Mau, Quảng Nam, Kiên Giang, Hà Tĩnh, Quảng Trị, Quảng Bình đã và đang áp dụng mô hình này một cách hiệu quả, mang lại nguồn thu lợi đáng kể cho người nuôi.

– Mô hình nuôi 3 giai đoạn:
Phát triển dựa trên nền tảng của mô hình 2 giai đoạn, công nghệ nuôi tôm 3 giai đoạn có điểm khác biệt đáng chú ý. Đặc trưng của mô hình này là giai đoạn nuôi thương phẩm được chia thành 3 giai đoạn riêng biệt, mỗi giai đoạn kéo dài từ 25 đến 30 ngày.
Công nghệ nuôi 3 giai đoạn hiện đang được áp dụng rộng rãi tại nhiều địa phương như Nam Định, Nghệ An, Bạc Liêu và đã mang lại những thành công đáng kể. Tỷ lệ sống của tôm trong suốt quá trình nuôi đạt trên 80%, trong khi nuôi theo phương pháp thông thường thường thì chỉ đạt ở mức 65 – 70%.

Những thách thức cần vượt qua để chuyển đổi mô hình nuôi tôm công nghệ cao rộng rãi
Mặc dù mô hình nuôi tôm công nghệ cao có nhiều ưu điểm vượt trội, việc triển khai rộng rãi vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức cần được giải quyết.
– Thách thức về vốn đầu tư ban đầu:
Theo ước tính, để đầu tư 1 hecta nuôi tôm công nghệ cao, người nuôi cần có ít nhất 1 tỷ đồng. Trong đó, chi phí đầu tư cơ sở hạ tầng bao gồm cải tạo ao, máy móc, trang thiết bị khoảng 400 – 500 triệu đồng/hecta, chi phí cho vụ nuôi đầu tiên như con giống, thức ăn, chế phẩm sinh học, điện, nhân công cũng tối thiểu 400 – 500 triệu đồng.
Với tỷ lệ nuôi thành công cao nhất chỉ đạt 80 – 90%, người nuôi cần có nguồn vốn dự phòng ít nhất cho 3 vụ nuôi để đảm bảo duy trì sản xuất trong trường hợp thiệt hại xảy ra ở vụ đầu tiên và kỳ vọng thu hồi lợi nhuận ở những vụ tiếp theo.
– Thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao:
Để phát triển nuôi tôm công nghệ cao, đòi hỏi phải có nguồn nhân lực có trình độ và am hiểu về khoa học kỹ thuật. Tuy nhiên, hiện nay nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực này còn thiếu và yếu. Đây là một trong những yếu tố quan trọng cản trở việc thực hiện các chương trình ứng dụng công nghệ cao và khó tạo nên sự lan tỏa mạnh mẽ cho các mô hình.

– Bài toán thị trường và giá cả:
Sản xuất tôm công nghệ cao mang lại sản lượng lớn nhưng vẫn gặp thách thức “được mùa mất giá”. Thị trường tiêu thụ còn hạn hẹp, chưa ổn định, hiệu quả kinh tế chưa tương xứng với mức đầu tư. Thiếu giải pháp ổn định đầu ra và giá cả khiến doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân chưa yên tâm đầu tư.
– Cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ:
Cơ sở hạ tầng để nuôi tôm công nghệ cao tại Việt Nam vẫn chưa đồng bộ và còn phải đối mặt với khá nhiều thách thức. Khả năng quản lý môi trường và xử lý nước thải tại nhiều cơ sở vẫn còn yếu kém, điều này làm gây ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng sản phẩm. So với các nước dẫn đầu như Ecuador và Thái Lan, Việt Nam vẫn cần cải thiện nhiều mặt để đảm bảo tính bền vững và hiệu quả.

– Quy hoạch và quản lý môi trường:
Việc quy hoạch vùng nuôi chưa rõ ràng, cụ thể cho từng mô hình và đặc biệt là thiếu các giải pháp hiệu quả trong xử lý nước thải, chất thải. Điều này đặc biệt quan trọng đối với mô hình nuôi ứng dụng công nghệ cao để đảm bảo mục tiêu kép là hiệu quả kinh tế và bền vững môi trường.
Để vượt qua thách thức, ngành tôm Việt Nam cần được đầu tư mạnh và có chính sách hỗ trợ từ Nhà nước. Các ưu đãi thuế, vốn vay và khuyến khích đầu tư sẽ tạo động lực cho doanh nghiệp. Ngoài ra, các tổ chức quốc tế có thể hỗ trợ tài chính, kỹ thuật và chia sẻ kinh nghiệm phát triển nuôi tôm bền vững.
Mô hình nuôi tôm công nghệ cao đang dần khẳng định vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất và đảm bảo tính bền vững cho ngành tôm Việt Nam. Với sự hỗ trợ đúng hướng và giải pháp hiệu quả, ngành tôm Việt Nam sẽ vững bước vươn ra thị trường quốc tế. BIOGENCY luôn đồng hành cùng bà con trong hành trình chuyển đổi này, liên hệ ngay qua HOTLINE 0909 538 514 để được tư vấn chi tiết.
>>>Xem thêm: Vỏ tôm có đốm trắng nhỏ: Nguyên nhân và cách xử lý


