Hiện tượng bọt trắng trong HTXLNT là dấu hiệu cảnh báo quá trình xử lý đang gặp sự cố. Nếu không được xử lý kịp thời, tình trạng này có thể làm giảm hiệu suất xử lý, gây mất cân bằng vi sinh, tăng chi phí vận hành và ảnh hưởng đến chất lượng nước đầu ra. Dưới đây là 5 lỗi thường gặp khiến hệ thống XLNT bị bọt trắng và cách khắc phục.
5 lỗi thường gặp khiến hệ thống bị bọt trắng
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng xuất hiện bọt trắng trong bể hiếu khí, dưới đây là những nguyên nhân thường gặp.
– Sốc tải:
Sốc tải là nguyên nhân phổ biến gây ra hiện tượng hệ thống XLNT bị bọt trắng trong bể hiếu khí. Sốc tải xảy ra khi hệ thống tiếp nhận lưu lượng hoặc nồng độ chất ô nhiễm đầu vào tăng đột ngột trong thời gian ngắn vượt quá khả năng xử lý của vi sinh vật, khiến quá trình xử lý của vi sinh mất cân bằng. Vi sinh yếu hoặc chết, tạo các hợp chất sinh học dễ tạo bọt. Các chất hữu cơ chưa phân hủy tích tụ sinh bọt trắng.
Ngoài ra, sốc tải còn làm tăng tốc độ sinh trưởng bất thường của một số chủng vi khuẩn dạng sợi, khiến bùn khó lắng và bọt xuất hiện nhiều hơn.

– Thiếu oxy trong bể hiếu khí:
Oxy là yếu tố thiết yếu giúp vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ. Khi lượng oxy hòa tan không đủ, vi sinh hoạt động kém và tạo bọt trắng mịn trên bề mặt. Nguyên nhân có thể do hệ thống sục khí hỏng hoặc yếu, mật độ vi sinh quá cao, thiết bị phân phối khí hỏng,…
– pH không ổn định:
Vi sinh vật xử lý nước thải chỉ hoạt động tốt trong khoảng pH thích hợp (thường 6.5–8.5). Khi pH biến động mạnh (do sốc hoá chất, pH đầu vào không kiểm soát, nước thải chứa axit hoặc kiềm), hệ vi sinh bị ức chế, suy yếu hoặc chết, bùn hoạt tính bị phá vỡ cấu trúc, xuất hiện bọt trắng kéo dài.
– Thiếu dinh dưỡng hoặc yếu vi sinh:
Vi sinh cần đủ nguồn dinh dưỡng như Nitơ và Photpho để sinh trưởng. Khi thiếu dinh dưỡng, không bổ sung dinh dưỡng định kỳ, hệ vi sinh không phát triển ổn định làm bùn khó lắng, bọt trắng xuất hiện.

– Chứa nhiều chất hoạt động bề mặt:
Ngoài ra, nước thải các ngành giặt tẩy, mỹ phẩm, thực phẩm,… tồn dư các chất tẩy rửa, xà phòng, hóa chất công nghiệp chứa chất hoạt động bề mặt có thể gây tạo bọt mạnh, khó tan.
Cách khắc phục hệ thống XLNT bị bọt trắng
Khi hệ thống xlnt bị bọt trắng, cần kiểm tra và xử lý theo các bước kỹ thuật sau.
– Kiểm tra nồng độ vi sinh trong bể:
Bằng cách đo SV30, pH, DO. Nếu SV30 <150 thì bổ sung men vi sinh cho bể hiếu khí. Cùng với đó là giảm lưu lượng nước thải bơm vào bể hiểu khí. Mục đích là để vi khuẩn có thời gian sinh trưởng và phục hồi.

– Kiểm tra SVI của bể hiếu khí:
Kiểm tra SVI để đánh giá khả năng lắng của bùn hoạt tính, từ đó xác định nguyên nhân chính xác và có hướng điều chỉnh, kiểm soát phù hợp. Ví dụ SVI cao thì do bùn nở, vi sinh yếu, SVI thấp là do bùn đặc, thiếu oxy.
– Kiểm tra chất lượng bùn hoạt tính:
Khi hệ thống xlnt bị bọt trắng, hãy kiểm tra chế độ xả bùn, lượng bùn tuần hoàn của bể. Nếu bùn vẫn lắng bình thường, vi sinh không tăng hay giảm thì có thể là do trong nước có chứa nhiều chất hoạt động bề mặt. Cách xử lý là sục khí, khuấy trộn đều nước thải trong bể trong phòng 30 phút đến 1 tiếng.
Quy trình vận hành giúp doanh nghiệp quản lý hệ thống XLNT hiệu quả
Để hạn chế tình trạng hệ thống xlnt bị bọt trắng và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định lâu dài, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình vận hành chuẩn. Dưới đây là quy trình các bước cơ bản.
– Kiểm tra trước khi vận hành:
Bao gồm toàn bộ thiết bị trong hệ thống như máy bơm, van, đồng hồ đo, hệ thống lọc, bể chứa và các thiết bị cơ khí khác. Đồng thời đo lường và đánh giá lưu lượng, thành phần và tính chất của nước thải đầu vào để xác định phương pháp xử lý phù hợp.
– Khởi động hệ thống:
Mở van, khởi động máy bơm và các thiết bị liên quan để bắt đầu quy trình xử lý. Sau đó, kiểm soát và điều chỉnh các thông số kỹ thuật như lưu lượng nước, áp suất và nồng độ hóa chất (nếu có) để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.
– Vận hành hệ thống xử lý nước thải:
- Giai đoạn lọc cơ học: Nước thải được đưa qua hệ thống lọc để loại bỏ các tạp chất lớn như rác, cát, và cặn bã.
- Giai đoạn xử lý sinh học: Nước thải được xử lý qua bể sinh học để loại bỏ các chất hữu cơ thông qua quá trình oxy hóa sinh học.
- Xử lý hóa học: Nếu cần, hóa chất có thể được thêm vào để điều chỉnh pH hoặc loại bỏ các chất ô nhiễm đặc biệt.
– Giám sát, điều chỉnh:
Giám sát liên tục các thông số như DO, pH, COD, BOD, TSS,… để có phương án điều chỉnh và xử lý kịp thời. Nếu phát hiện thông số không đạt yêu cầu, cần thực hiện điều chỉnh hệ thống hoặc các quy trình phụ trợ.
– Xử lý bùn thải:
Bùn thải cần được tách riêng, thu gom và xử lý với phương pháp phù hợp theo yêu cầu, tiết kiệm chi phí.
– Xả nước thải sau xử lý:
Thông thường chất lượng nước sau xử lý xả thải ra môi trường được giám sát bởi hệ thống quan trắc chất lượng nước tự động. Sau khi kiểm tra đạt yêu cầu, nước thải đã qua xử lý được xả ra sông, suối hoặc tái sử dụng nếu phù hợp.
– Bảo trì, bảo dưỡng:
Thực hiện các hoạt động bảo trì định kỳ như vệ sinh bể, thay thế hoặc sửa chữa các thiết bị hư hỏng. Đảm bảo hệ thống điều khiển tự động và điện luôn trong tình trạng hoạt động tốt.
– Báo cáo và lưu dữ liệu:
Ghi chép các thông số kỹ thuật và báo cáo về quy trình vận hành, các sự cố (nếu có) để theo dõi và cải thiện hiệu quả trong tương lai.
Trên đây là các nguyên nhân hệ thống XLNT bị bọt trắng thường gặp cũng như hướng xử lý phổ biến. Để được hỗ trợ tư vấn chi tiết về giải pháp xử lý nước thải an toàn sinh học, vui lòng liên hệ BIOGENCY qua HOTLINE 0909 538 514.
>>>Xem thêm: 6 yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phân hủy hiếu khí


