Để bắt đầu nuôi tôm, bà con cần chuẩn bị kỹ lưỡng, nắm vững quy trình từ chọn con giống đến quản lý môi trường nước. Ngành tôm mang lại cơ hội kinh tế hấp dẫn, nhưng đòi hỏi kiến thức cơ bản để nuôi hiệu quả. BIOGENCY sẽ hướng dẫn chi tiết giúp người mới bắt đầu nuôi tôm an toàn và bền vững.
Chuẩn bị vị trí ao nuôi tôm phù hợp
Việc tìm kiếm và lựa chọn địa điểm xây dựng ao tôm là bước đầu tiên quan trọng nhất trong quá trình bắt đầu nuôi tôm. Quyết định này không chỉ ảnh hưởng đến chi phí đầu tư mà còn quyết định mức độ rủi ro trong suốt quá trình nuôi.
– Tiêu chí lựa chọn địa điểm:
Địa điểm lý tưởng cần đáp ứng những yêu cầu cơ bản về địa hình và môi trường để bắt đầu nuôi tôm. Ưu tiên những khu vực nằm trong vùng cao triều, có địa chất đất thịt pha cát hoặc đất sét để tạo điều kiện thuận lợi cho việc nuôi trồng. Đặc biệt quan trọng là khu vực không bị ô nhiễm các kim loại nặng như sắt, chì, kẽm vì những yếu tố này có thể gây hại nghiêm trọng đến sức khỏe tôm.
– Nguồn cung cấp nước:
Nguồn nước cần được đặt gần khu vực nuôi để giảm chi phí vận chuyển và đảm bảo tính khả thi. Hệ thống cấp và thoát nước phải đầy đủ, với nguồn nước mặn chủ yếu và có thêm nguồn nước ngọt sẽ tạo thêm lợi thế trong quá trình điều chỉnh độ mặn.
– Chất lượng nước cần thiết:
Để bắt đầu nuôi tôm thành công, chất lượng nước phải đạt các tiêu chuẩn nghiêm ngặt:
- Độ mặn: Yếu tố quyết định quan trọng nhất, cần duy trì trong khoảng 5 – 35‰ cho cả tôm thẻ chân trắng và tôm sú.
- Độ pH: Dao động từ 7,5 đến 8,5 để tạo môi trường tối ưu cho sự phát triển của tôm.
- Độ kiềm (KH): Từ 100 – 150 mg/l CaCO3 để duy trì sự ổn định của pH trong ao.
- Độ trong: Cần vừa đủ để cung cấp oxy hòa tan mà không quá trong hoặc quá đục.
- Độ cứng (GH): Đảm bảo có đủ các khoáng chất thiết yếu như Ca, Mg, K cho sự phát triển của tôm.

Thiết kế và xây dựng hệ thống ao nuôi
Thiết kế hệ thống ao nuôi hiện đại đang theo xu hướng ứng dụng công nghệ cao, giúp tối ưu hóa hiệu quả nuôi và giảm thiểu rủi ro. Hệ thống cần được thiết kế đầy đủ các thành phần cần thiết.
– Hệ thống ao lắng và xử lý nước:
Trước khi nước vào ao nuôi, bà con cần chuẩn bị hệ thống ao lắng để loại bỏ tạp chất và cải thiện chất lượng nước. Việc này giúp đảm bảo môi trường nuôi tôm ổn định, giảm rủi ro dịch bệnh và tăng hiệu quả nuôi trồng.
- Ao lắng thô: đóng vai trò là bể chứa nước ban đầu, chiếm 20 – 30% diện tích khu nuôi với độ sâu 3 – 7m. Đây là nơi nước từ nguồn tự nhiên được thu gom và xử lý sơ bộ trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo.
- Ao lắng tinh (ao sẵn sàng): tiếp nhận nước đã qua lọc từ ao lắng thô thông qua hệ thống ống lọc có gắn túi lọc. Ao này có diện tích và độ sâu tương tự ao lắng thô, được lót bạt sạch để đảm bảo chất lượng nước.
- Ao nuôi: Là nơi diễn ra quá trình nuôi tôm thương phẩm, cần được thiết kế với độ sâu từ 1,5 – 2m và diện tích 0,5 – 1ha. Hình dạng có thể là tròn, chữ nhật hoặc vuông để tạo thuận lợi cho việc tạo dòng chảy. Đáy ao phải được làm phẳng với độ dốc khoảng 15MC nghiêng về phía cống thoát nước để dễ dàng quản lý chất thải.

– Hệ thống hỗ trợ:
Người mới bắt đầu nuôi tôm cần trang bị hệ thống hỗ trợ phù hợp để duy trì môi trường nuôi tôm ổn định và an toàn. Các thiết bị này giúp kiểm soát chất lượng nước, cung cấp oxy đầy đủ và bảo vệ tôm trước các điều kiện thời tiết khắc nghiệt:
- Ao xử lý chất thải chiếm 5 – 10% diện tích khu nuôi, đảm nhiệm việc xử lý nước thải sau mỗi vụ nuôi, loại bỏ mầm bệnh trước khi thả ra môi trường.
- Hệ thống quạt nước được lắp đặt cách bờ ao 1,5 – 2m, số lượng phụ thuộc vào mật độ nuôi để đảm bảo oxy hòa tan đầy đủ.
Ở các vùng miền Bắc, cần thiết kế thêm mái che để bảo vệ tôm khỏi thời tiết lạnh trong mùa đông.
Biết cách đánh giá giống tôm và chọn được giống tôm phù hợp
Chất lượng giống tôm là yếu tố quyết định năng suất và chất lượng tôm thương phẩm. Việc lựa chọn giống tôm tốt đòi hỏi sự am hiểu về nhiều phương pháp đánh giá khác nhau.
– Đánh giá bằng phương pháp cảm quan:
Phương pháp cảm quan là cách đánh giá đầu tiên và quan trọng nhất khi bắt đầu nuôi tôm.
- Về kích cỡ và hình dáng: Chọn tôm giống có kích cỡ đồng đều, chênh lệch không quá 5%. Chiều dài thân tôm sú cần đạt 12mm, tôm thẻ đạt 10mm. Màu sắc vỏ tươi sáng, mỏng vỏ, thân và đầu cân đối với đuôi xòe ra.
- Về hoạt động: Tôm giống khỏe mạnh thể hiện sự linh hoạt, phân bố đều trong bể nuôi. Ruột tôm chứa đầy thức ăn chứng tỏ khả năng bắt mồi tốt và sức khỏe ổn định.
- Thử nghiệm phản xạ: Thả tôm vào thau và khuấy nước, tôm khỏe sẽ bơi ngược dòng hoặc bám vào thành thau. Búng nhẹ vào dụng cụ chứa tôm, tôm có phản xạ nhanh thể hiện sức khỏe tốt.
– Đánh giá bằng kính hiển vi:
Phương pháp này giúp phát hiện các vấn đề không thể quan sát bằng mắt thường như kí sinh trùng, tổn thương nội tạng. Tế bào sắc tố ở vùng bụng xuất hiện dạng đốm nhỏ hình sao là dấu hiệu tôm khỏe mạnh. Ngược lại, những vạch nối tiếp nhau ở phần bụng cho thấy tôm không đạt chất lượng. Tôm có đốt bụng dài và đuôi hình chữ V thường phát triển nhanh và khỏe mạnh.

– Phương pháp gây sốc:
Trước khi thả tôm giống, bà con nên thực hiện các thử nghiệm gây sốc để đánh giá khả năng chịu đựng của tôm và đảm bảo sức khỏe đàn nuôi.
- Sốc độ mặn: Thử nghiệm trên 100 – 200 con mẫu bằng cách pha 1:1 nước mặn và nước ngọt nếu độ mặn trong bể trên 20‰. Sau 2 giờ, tỷ lệ chết dưới 5% chứng tỏ tôm đạt tiêu chuẩn.
- Sốc formol: Pha dung dịch Formol 200ppm và thả 100 con thử nghiệm. Tỷ lệ chết không quá 5% sau 2 giờ là tiêu chuẩn chấp nhận được.
– Xét nghiệm PCR:
Phương pháp này cần thực hiện tại phòng thí nghiệm chuyên môn để phát hiện các bệnh virus như đốm trắng, virus đầu vàng, giúp đảm bảo tôm giống không mang mầm bệnh nguy hiểm.
Biết cách lựa chọn và quản lý nguồn thức ăn
Thức ăn chiếm 40 – 70% chi phí sản xuất khi bắt đầu nuôi tôm, do đó việc quản lý hiệu quả nguồn thức ăn là chìa khóa thành công.
– Lựa chọn thức ăn phù hợp:
Nhu cầu dinh dưỡng khác nhau giữa các loại tôm đòi hỏi việc lựa chọn thức ăn phù hợp. Tôm thẻ chân trắng cần protein 30 – 40%, thấp hơn so với tôm sú (40 – 45%). Thức ăn cần đáp ứng đầy đủ protein, lipid, vitamin, khoáng chất.
Hệ số chuyển đổi FCR là yếu tố quan trọng cần tính toán kỹ lưỡng. FCR thấp giúp giảm chi phí sản xuất và hạn chế ô nhiễm môi trường do thức ăn dư thừa.
– Quản lý cho ăn theo từng giai đoạn:
Quản lý cho ăn theo từng giai đoạn giúp tôm phát triển đồng đều và giảm lãng phí thức ăn. Các bước cần thực hiện từ 7 ngày đầu đến khi bổ sung vi sinh để tăng sức đề kháng.
- Giai đoạn 7 – 10 ngày đầu: Sử dụng thức ăn dạng bột mịn, tắt quạt nước khi cho ăn, trộn thức ăn với nước và tạt cách bờ 2 – 4m.
- Sau 10 ngày: Chuyển sang thức ăn dạng hạt nhỏ, rải đều khắp ao để tôm dễ tiếp cận và kiểm soát lượng thức ăn dư thừa.
- Từ 15 ngày tuổi: Bổ sung vitamin, khoáng chất, chế phẩm vi sinh Microbe-Lift DFM để tăng cường sức đề kháng.

– Thời gian và tần suất cho ăn:
Tôm ăn 2 – 4 cữ mỗi ngày, ưu tiên cho ăn ban ngày để dễ quản lý. Thời gian tối ưu từ 6 – 8h sáng và kết thúc lúc 4 – 6h chiều. Khi thời tiết bất lợi hoặc hàm lượng khí độc tăng cao, giảm lượng thức ăn 30 – 50%.
– Bảo quản thức ăn:
Khu vực lưu trữ cần chống nóng và ẩm, thức ăn đặt trên pallet cách nhau 30cm, đảm bảo thoáng khí. Sắp xếp theo nguyên tắc “cũ trước, mới sau” và kiểm tra bao bì thường xuyên để tránh nấm mốc.

Kiểm soát dịch bệnh trong quá trình nuôi
Dịch bệnh là mối quan ngại lớn nhất khi bắt đầu nuôi tôm, có thể gây thiệt hại nghiêm trọng về kinh tế. Bệnh tôm được chia thành 4 nhóm chính: do virus, vi khuẩn, ký sinh trùng và điều kiện môi trường. Bệnh virus được coi là nguy hiểm nhất do chưa có thuốc điều trị hiệu quả.
- Kiểm soát chất lượng giống: Lựa chọn giống từ cơ sở uy tín, có chứng nhận không nhiễm bệnh từ cơ quan chuyên môn.
- Dinh dưỡng và chăm sóc: Cho tôm ăn đầy đủ, bổ sung chất dinh dưỡng để tăng sức đề kháng. Tránh gây stress cho tôm vì khi đó tôm sẽ bỏ ăn và dễ mắc bệnh.
- Quản lý môi trường nước: Kiểm soát chặt chẽ nguồn nước, giữ môi trường sạch sẽ, không ô nhiễm. Kiểm soát sự phát triển của tảo, diệt kịp thời khi có dấu hiệu phát triển mạnh.
- Xử lý chất thải: Với mật độ nuôi cao, cần định kỳ loại bỏ chất thải, sử dụng chế phẩm vi sinh để loại bỏ chất độc tích tụ.
- Cải tạo ao: Dành thời gian cải tạo ao giữa 2 vụ nuôi, làm sạch đáy ao, loại bỏ chất thải và mầm bệnh còn sót lại.
- Quan sát và ghi chép: Theo dõi ao tôm chặt chẽ hàng ngày, phát hiện và xử lý kịp thời các dấu hiệu bất thường.

Giám sát, đánh giá chất lượng và sản lượng tôm
Việc giám sát và đánh giá liên tục trong suốt quá trình nuôi giúp người mới bắt đầu nuôi tôm điều chỉnh kịp thời và đảm bảo hiệu quả kinh tế.
- Theo dõi tăng trưởng: Định kỳ kiểm tra tốc độ tăng trưởng về khối lượng và kích thước để điều chỉnh khẩu phần ăn phù hợp. Quan sát màu sắc, hoạt động và sức khỏe tổng quát của đàn tôm.
- Đánh giá chất lượng nước: Kiểm tra thường xuyên các thông số nước như pH, độ mặn, oxy hòa tan, ammonia, nitrite để kịp thời điều chỉnh và xử lý.
- Tính toán hiệu quả kinh tế: Khi thu hoạch, cần đo lường cẩn thận tất cả chi phí so với sản lượng thu được để rút kinh nghiệm cho các vụ tiếp theo. Các chỉ số quan trọng bao gồm FCR thực tế, tỷ lệ sống, khối lượng trung bình và tổng sản lượng.
- Chuẩn bị cho vụ nuôi tiếp theo: Ghi chép chi tiết các hoạt động, kết quả và bài học kinh nghiệm để cải thiện quy trình nuôi trong tương lai.

Để bắt đầu nuôi tôm thành công thì đòi hỏi chuẩn bị kỹ lưỡng từ khâu chọn địa điểm đến quản lý nuôi dưỡng. Người mới bắt đầu nuôi tôm cần tuân thủ quy trình khoa học, kiểm soát chất lượng nước và quản lý ao bài bản để giảm thiểu rủi ro. Việc áp dụng đúng phương pháp kết hợp với các giải pháp từ BIOGENCY sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả nuôi tôm. Liên hệ ngay HOTLINE 0909 538 514 để được tư vấn chi tiết.
>>>Xem thêm: 7 cách giảm chi phí vụ nuôi tôm cần biết!


