Trong công nghệ xử lý nước thải sinh học hiện nay, bể ASBR và SBR là hai dạng công trình phổ biến, ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng xử lý hiệu quả và tiết kiệm diện tích. Mỗi loại bể có nguyên lý vận hành riêng, phù hợp với từng đặc thù nước thải khác nhau. Cùng BIOGENCY phân tích chi tiết điểm giống và khác nhau giữa bể ASBR và SBR, giúp doanh nghiệp, nhà máy hoặc đơn vị vận hành có sự lựa chọn tối ưu.
Bể SBR là gì? Nguyên lý hoạt động trong xử lý nước thải
SBR (Sequencing Batch Reactor) là công nghệ xử lý nước thải bằng bùn hoạt tính theo mẻ. Khác với hệ thống truyền thống (aerotank, bể lắng riêng biệt), bể SBR tích hợp cả quá trình sục khí, lắng và rút nước trong cùng một bể, nhờ đó tiết kiệm diện tích, chi phí vận hành và dễ dàng tự động hóa.
Công nghệ SBR này xuất hiện từ những năm 1970 và đến nay vẫn được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước thải sinh hoạt, y tế, công nghiệp nhờ khả năng xử lý BOD, COD, N, P tốt.

Nguyên lý hoạt động của bể SBR
Bể SBR vận hành theo chu kỳ xử lý nước thải theo mẻ, mỗi chu kỳ (pha) thường kéo dài từ 6 – 8 giờ, tùy vào tải lượng ô nhiễm. Quá trình gồm 5 giai đoạn chính:
– Giai đoạn nạp nước (làm đầy)
Giai đoạn này, nước thải được bơm vào bể liên tục và linh hoạt từ 1-3h, được điều chỉnh dựa vào đặc điểm nước thải và mục tiêu xử lý. Nhà vận hành có thể nạp theo chế độ tĩnh (không sục khí) hoặc kết hợp sục khí, tùy vào hàm lượng BOD để tránh sốc tải.
– Giai đoạn phản ứng
Mục tiêu chính của giai đoạn này là cung cấp oxy cho vi sinh hiếu khí. Vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ, amoni được oxy hóa thành nitrat (nitrification). Nếu có giai đoạn thiếu khí, quá trình khử nitrat (denitrification) cũng diễn ra.
– Giai đoạn lắng
Giai đoạn này sẽ ngừng sục khí, bùn hoạt tính lắng xuống đáy bể kéo dài khoảng 2h để đảm bảo hiệu quả tối ưu. Phần nước trong được tách ra ở phía trên.
– Giai đoạn rút nước
Phần nước trong đã xử lý được rút ra ngoài bằng thiết bị decanter. Phần bùn hoạt tính được giữ lại để phục vụ chu kỳ sau.
– Giai đoạn chờ
Giai đoạn này chuẩn bị cho chu kỳ xử lý tiếp theo, có thể kết hợp bổ sung bùn hoặc xả bớt bùn dư.

>>>Xem thêm: Sự cố bùn vượt mức tại bể hiếu khí SBR và cách khắc phục
Bể ASBR là gì? Nguyên lý hoạt động trong xử lý nước thải
Bể ASBR (Anaerobic Sequencing Batch Reactor) cũng là công nghệ xử lý theo mẻ nhưng bể ASBR có một số cải tiến để nâng cao hiệu quả xử lý. Điển hình bể ASBR có thêm một bể phản ứng có chức năng xử lý nước thải trước khi đưa vào bể phản ứng chính nhằm tránh sốc tải và có thể cung cấp nước thải liên tục vào hệ thống.

Nguyên lý hoạt động của bể ASBR:
Bể ASBR cũng hoạt động theo chu kỳ từng mẻ nhưng ngắn gọn hơn SBR, bể được thiết kế để các giai đoạn khác nhau (giai đoạn phản ứng, giai đoạn lắng và giai đoạn thoát nước) và nước thải sẽ được chuyển liên tục đến từng cụm bể. Quá trình phản ứng diễn ra trung bình 288 phút (4,8h) gồm 4 giai đoạn:
– Giai đoạn nạp nước
Nước thải được bơm vào bể, trộn với bùn kỵ khí sẵn có. Quá trình này diễn ra có khuấy trộn nhẹ để phân tán chất nền đều cho vi sinh.
– Giai đoạn phản ứng
Vi sinh vật xử lý các chất ô nhiễm hữu cơ (BOD, COD) và chuyển hoá các chất dinh dưỡng như N,P. Trong bể ASBR, phản ứng sinh học có thể diễn ra đồng thời với quá trình lắng.
– Giai đoạn lắng
Giai đoạn lắng sẽ ngừng khuấy, bùn vi sinh lắng xuống đáy bể, nước trong nằm phía trên. Giai đoạn này nhằm loại bỏ Nitơ.
– Giai đoạn rút nước
Nước thải sau xử lý ở lớp trên sẽ được rút ra ngoài. Bùn kỵ khí giữ lại cho mẻ tiếp theo, một phần bùn dư được xả định kỳ.

So sánh chi tiết bể ASBR và SBR trong xử lý nước thải
Hiện nay, bể ASBR và SBR là hai dạng công trình phổ biến, ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng xử lý hiệu quả và tiết kiệm diện tích. Tuy có nhiều điểm tương đồng song mỗi loại bể có nguyên lý vận hành riêng, phù hợp với từng đặc thù nước thải khác nhau.
Điểm giống nhau:
- Đều là công nghệ xử lý nước thải theo mẻ (batch), chia thành nhiều giai đoạn.
- Đều dựa trên nguyên lý hoạt động của vi sinh vật để phân hủy chất hữu cơ trong nước thải.
- Thiết kế gọn, tiết kiệm diện tích so với các hệ thống truyền thống.
- Có thể tự động hóa trong quá trình vận hành.
- Cần nhà vận hành có chuyên môn cao để đảm bảo hệ thống hoạt động suôn sẻ.
Điểm khác nhau:
Điểm khác biệt lớn giữa bể ASBR và SBR là phương thức cấp nước thải. Tại bể ASBR, nước thải được cấp liên tục thông qua bể tiền phản ứng, sau đó tự động chảy sang bể phản ứng chính thông qua cổng thông bố trí bên dưới vách ngăn. Nhờ đó quá trình diễn ra liên tục, không cần thiết lập riêng một pha nạp nước như ở bể SBR. Ngược lại, bể SBR chỉ cho phép cấp nước thải 1 lần vào đầu mỗi chu trình đến khi đạt mức mong muốn, trong suốt thời gian xử lý của 1 mẻ, hệ thống không tiếp nhận thêm nước thải mới.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa bể ASBR và SBR.
| Stt | Tiêu chí | Bể SBR | Bể ASBR |
| 1 | Hình thức vận hành | Chu trình theo mẻ, cấp nước từng đợt | Cấp nước liên tục qua bể tiền phản ứng |
| 2 | Cấu trúc hệ thống | Một bể xử lý, tuần tự | Tích hợp bể tiền phản ứng và bể phản ứng chính |
| 3 | Kiểm soát quá trình | Thủ công hoặc bán tự động | Tự động hoá cao, kiểm soát thông qua cảm biến và điều khiển |
| 4 | Thời gian xử lý mỗi mẻ | 6 – 8h | 3 – 5h (trung bình 4,8h) |
| 5 | Phù hợp loại nước thải | Nước thải sinh hoạt, công nghiệp có nồng độ ô nhiễm trung bình như khu dân cư, nhà máy vừa và nhỏ | Nước thải có tải lượng hữu cơ cao, giàu BOD/COD, hệ thống cần xử lý liên tục như KCN, nhà máy lớn |
| 6 | Năng lượng tiêu thụ | Cao (do phải sục khí liên tục) | Thấp (không cần sục khí) |
| 7 | Khí sinh học | Không sinh khí | Có thể thu hồi Biogas, tận dụng làm năng lượng |
| 8 | Chi phí vận hành | Trung bình, phụ thuộc điện sục khí | Thấp, tiết kiệm năng lượng |
| 9 | Hiệu quả xử lý N,P | Cao nhờ quá trình Nitrat hoá – khử Nitrat | Thấp, cần kết hợp thêm công đoạn hiếu khí |
Nên chọn ASBR hay SBR cho hệ thống xử lý nước thải của bạn?
Quyết định nên dựa trên đặc tính nước thải và mục tiêu xả thải. Nếu nước thải có nồng độ hữu cơ không quá cao và yêu cầu xử lý nitơ, SBR thường là lựa chọn trực tiếp, gọn gàng. Nếu nước thải có COD rất cao (như chế biến thực phẩm, sản xuất cồn, chăn nuôi), ASBR giúp giảm mạnh chi phí năng lượng và thu hồi biogas.

Trên thực tế, giải pháp hiệu quả nhất cho nước thải hữu cơ cao thường là kết hợp hai công nghệ theo trình tự: dùng ASBR (hoặc công nghệ kỵ khí) để xử lý phần lớn tải hữu cơ và thu biogas, sau đó dùng SBR (hoặc bậc hiếu khí) để xử lý amoni, nitơ và phần COD còn lại nhằm đạt chuẩn. Cách tiếp cận này tận dụng ưu điểm của cả hai và bù đắp nhược điểm của từng công nghệ.
Nhìn chung:
- Bể SBR: Nổi bật với tính đơn giản, dễ triển khai.
- Bể ASBR: Nhiều ưu điểm vượt trội nhờ khả năng tích hợp pha xử lý, rút ngắn thời gian vận hành, cải thiện chất lượng nước.
Việc lựa chọn công nghệ SBR hay ASBR hoặc có thể kết hợp cả 2, còn tùy thuộc vào đặc điểm nước thải, quy mô, yêu cầu về chất lượng xử lý. Hy vọng bài viết đã mang đến những thông tin hữu ích cho bạn. Đừng quên theo dõi BIOGENCY – HOTLINE 0909 538 514 để đón đọc thêm nhiều bài viết hay và hữu ích khác nhé!


