6 yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phân hủy hiếu khí

6 yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phân hủy hiếu khí

Phân hủy hiếu khí đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống xử lý nước thải hiện đại. Đây là phương pháp sử dụng vi sinh vật trong điều kiện có oxy để phân hủy các chất hữu cơ trong nước thải, chuyển hóa thành các sản phẩm đơn giản và an toàn hơn với môi trường. Hiểu rõ về quá trình này và các yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả xử lý, đặc biệt trong các khu công nghiệp và đô thị với lượng nước thải lớn cần được xử lý đạt chuẩn trước khi thải ra môi trườngCùng BIOGENCY tìm hiểu chi tiết hơn qua bà viết sau đấy nhé!

Phân hủy hiếu khí là gì? Vai trò trong xử lý nước thải

Phân hủy hiếu khí là quá trình vi sinh vật sử dụng oxy hòa tan để phân giải các hợp chất hữu cơ thành các chất vô cơ đơn giản hơn như CO2, nước, nitrat,… Trong môi trường nước thải, quá trình này giúp loại bỏ hàm lượng BOD, COD và các chất gây ô nhiễm khác một cách hiệu quả.

Vai trò của quá trình phân hủy hiếu khí trong hệ thống xử lý nước thải là rất quan trọng. Đây là bước chính trong xử lý sinh học, giúp giảm đáng kể ô nhiễm hữu cơ, giảm mùi hôi và hạn chế các tác nhân gây bệnh. So với quá trình kỵ khí, phân hủy hiếu khí có tốc độ xử lý nhanh hơn, ít tạo ra khí độc và có thể áp dụng linh hoạt trong nhiều loại hình nước thải công nghiệp và sinh hoạt.

Vai trò của quá trình phân hủy hiếu khí trong hệ thống xử lý nước thải là rất quan trọng.
Vai trò của quá trình phân hủy hiếu khí trong hệ thống xử lý nước thải là rất quan trọng.

6 yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phân hủy hiếu khí

Phân hủy hiếu khí là quá trình vi sinh vật sử dụng oxy để phân hủy các chất hữu cơ trong nước thải thành Carbon Dioxide, nước và sinh khối mới. Quá trình này đóng vai trò then chốt trong hệ thống xử lý nước thải sinh học, đặc biệt trong giai đoạn xử lý thứ cấp. Hiệu quả của quá trình phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Dưới đây là 6 yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu suất của quá trình này:

– Nồng độ oxy hòa tan:

Nồng độ oxy hòa tan tối ưu cho vi sinh trong bể hiếu khí là 2,5 – 4,5 mg/L. Đây là điều kiện đầu tiên đảm bảo cho aeroten có khả năng oxy hóa các chất bẩn hữu cơ với hiệu suất cao. Để đáp ứng đầy đủ cho nhu cầu hiếu khí của vi sinh vật trong bùn hoạt tính cần cung cấp một lượng oxy vừa đủ, mà chủ yếu là oxy hòa tan trong môi trường lỏng, một cách liên tục.

– Nhiệt độ:

Hầu hết các vi sinh vật có trong nước thải là các thể ưa ấm (mesophile) có nhiệt độ sinh trưởng tối đa là 40 độ C và tối thiểu là 5 độ C. Vì vậy nhiệt độ xử lý nước thải chỉ trong khoảng 6 – 37 độ C, tốt nhất là 15 – 35 độ C. Khi nhiệt độ tăng thì tốc độ phản ứng sinh hóa cũng tăng, song trong thực tế, các bể xử lý hiếu khí thường duy trì nhiệt độ trong khoảng 20 – 30 độ C.

– Độ pH:

pH của nước thải ảnh hưởng nhiều đến các quá trình sinh hóa của các vi sinh vật, quá trình tạo bùn và lắng. Khoảng pH thích hợp cho xử lý nước thải ở bể hiếu khí là 6,5 – 8,5. Trong bể xử lý sinh học, do có các hoạt động phân hủy của các vi sinh vật và quá trình giải phóng CO2 nên pH của các bể luôn thay đổi. Giá trị pH thay đổi theo chiều hướng tăng là do quá trình biến đổi các axit thành khí CO2.

Các khoảng giá trị pH:

  • pH = 6.5 – 8.5: khoảng giá trị pH tốt cho vi sinh.
  • pH < 6.5: Phát triển chủng vi sinh dạng nấm, ức chế quá trình phân hủy chất hữu cơ.
  • pH > 8.5: Kìm hãm quá trình phân hủy chất hữu cơ.

Đối với quá trình xử lý hiếu khí, độ pH là một trong những yếu tố chính trong quá trình phát triển của vi sinh vật. Độ pH ở mức tối ưu cho sự phát triển của vi sinh vật là 6,5 – 7,5.

pH của nước thải ảnh hưởng nhiều đến các quá trình sinh hóa của các vi sinh vật.
pH của nước thải ảnh hưởng nhiều đến các quá trình sinh hóa của các vi sinh vật.

– Quá trình khuấy trộn:

Việc khuấy trộn nước thải trong các công trình xử lý sẽ giúp tăng cường sự phân chia bông bùn hoạt tính thành các hạt nhỏ hơn, làm tăng tốc độ hấp phụ các chất dinh dưỡng và oxy lên các vi sinh vật. Vì vậy quá trình khuấy trộn cũng ảnh hưởng đến hiệu suất xử lý nước thải bằng phương pháp sinh học hiếu khí.

– Chất dinh dưỡng:

Trong nước thải, nguồn dinh dưỡng chính cho vi sinh vật là cacbon (thể hiện qua BOD – chất hữu cơ dễ phân hủy). Ngoài ra, nitơ (dạng amoni) và phospho (dạng phosphat) cũng rất quan trọng. Thiếu nitơ kéo dài khiến bùn hoạt tính khó lắng, nước đục và giảm hiệu quả xử lý. Thiếu phospho làm vi sinh vật dạng sợi phát triển, gây lắng chậm. Tương tự xử lý kỵ khí, vi sinh vật hiếu khí cũng cần các chất dinh dưỡng như N, P, K, S, Mg, Ca, Fe, Cl, Na để phát triển.

– Kim loại nặng:

Nếu nước thải tồn tại quá nhiều kim loại nặng như Cr, Cu, Hg, Pb, Zn, các anion CN thì sẽ dễ làm phá hủy, gây biến đổi tính chất thấm của tế bào vi sinh. Vì vậy nếu nồng độ kim loại vượt quá mức cho phép thì chúng có thể chuyển hóa thành chất làm cản trở, ức chế hoạt động của vi sinh vật hiếu khí.

Để tăng cường hiệu quả của quá trình phân hủy hiếu khí, việc bổ sung các chủng vi sinh vật hiếu khí chuyên biệt là một giải pháp hiệu quả. Microbe-Lift IND là sản phẩm chứa hỗn hợp các chủng vi sinh vật hiếu khí được tuyển chọn, giúp tăng cường hiệu quả xử lý nước thải công nghiệp.

Sản phẩm Microbe-Lift IND chứa tổ hợp 13 chủng vi sinh vật như Bacillus, Pseudomonas, Clostridium – những vi sinh vật có khả năng phân hủy mạnh các chất hữu cơ, dầu mỡ, và thực hiện quá trình nitrat hóa hiệu quả. Đặc biệt, chế phẩm Microbe-Lift IND có khả năng hoạt động hiệu quả trong nhiều điều kiện môi trường:

  • Hoạt động tốt trong khoảng pH từ 4.0-9.0.
  • Thích nghi với nhiệt độ từ 10-45°C.
  • Khả năng chịu đựng nồng độ oxy thấp tạm thời.
  • Phân hủy hiệu quả nhiều loại chất ô nhiễm khác nhau trong nước thải.
Sản phẩm Microbe-Lift IND chứa các chủng vi sinh vật có lợi.
Sản phẩm Microbe-Lift IND chứa các chủng vi sinh vật có lợi.

Để được tư vấn chi tiết về các giải pháp tối ưu hóa quá trình phân hủy hiếu khí trong hệ thống xử lý nước thải của doanh nghiệp, hãy liên hệ với BIOGENCY qua số HOTLINE 0909 538 514. Chúng tôi cung cấp các giải pháp toàn diện giúp nâng cao hiệu quả xử lý, tiết kiệm chi phí vận hành và đảm bảo tuân thủ các quy định về môi trường.

>>>Xem thêm: Cách duy trì bùn vi sinh khỏe để đảm bảo hiệu suất xử lý nước thải