Bùn mịn, bùn lắng chậm do đâu? Cách khắc phục sự cố

Bùn mịn, bùn lắng chậm do đâu? Cách khắc phục sự cố

Hiện tượng bùn mịn, bùn lắng chậm là thách thức phổ biến trong hệ thống xử lý nước thải, làm giảm hiệu suất và dễ khiến nước đầu ra không đạt chuẩn. Để khắc phục hiệu quả, cần hiểu rõ nguyên nhân và áp dụng biện pháp phù hợp. BIOGENCY sẽ chia sẻ kiến thức chuyên môn, giúp bạn xử lý triệt để tình trạng này ngay tại bài viết dưới đây.

Bùn mịn, bùn lắng chậm do đâu?

Bùn hoạt tính là một tập hợp phức tạp gồm nhiều loại vi sinh vật khác nhau, trong đó vi khuẩn chiếm ưu thế. Những vi sinh vật này có khả năng ổn định các chất hữu cơ trong điều kiện hiếu khí, được hình thành và duy trì trong quá trình xử lý sinh hóa. Chúng phân hủy chất hữu cơ trong nước thải để sinh trưởng và tạo bông bùn lắng tốt.

Hiện tượng bùn sau khi lắng trong 30 phút có màu vàng và rất mịn chứng tỏ hệ vi sinh đang gặp vấn đề nghiêm trọng. Nguyên nhân chủ yếu nhất dẫn đến tình trạng này là vi sinh vật thiếu thức ăn nghiêm trọng. Khi hàm lượng chất hữu cơ trong bể quá thấp, bùn vi sinh sẽ mất dần hoạt tính, không có đủ năng lượng để phát triển bình thường, dẫn đến hiện tượng bùn trở nên rất mịn và khó lắng.

Một nguyên nhân quan trọng khác là sự tăng sinh quá mức của vi khuẩn dạng sợi. Theo thống kê, khoảng 90 –  95% hệ thống bùn hoạt tính gặp phải hiện tượng này. Vi khuẩn dạng sợi có xu hướng phát triển mạnh khi trong nước thải chứa lượng lớn các chất ô nhiễm dễ phân hủy thuộc nhóm đường như glucose, maltose, lactose. Chúng cạnh tranh tốt khi DO thấp nhờ hấp thụ oxy hiệu quả hơn vi khuẩn tạo bông.

Ngoài những nguyên nhân chính kể trên, còn có nhiều yếu tố khác có thể gây ra hiện tượng bùn mịn, bùn lắng chậm:

  • Chất hữu cơ quá tải: Khi hệ thống phải xử lý lượng chất hữu cơ vượt quá khả năng, vi sinh vật không thể xử lý kịp, dẫn đến mất cân bằng trong hệ thống.
  • Độ pH thấp: Môi trường có độ pH dưới 6 sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho nấm phát triển, đồng thời ức chế hoạt động của vi khuẩn có lợi, khiến bùn khó lắng.
  • Thiếu dinh dưỡng: Vi sinh vật cần có đủ dinh dưỡng theo tỷ lệ BOD:N:P = 100:5:1 để phát triển tối ưu. Thiếu Nitơ hoặc Photpho trong thời gian dài sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn dạng sợi phát triển.
  • Độc tính: Sự xuất hiện của các chất độc trong nước thải có thể gây sốc hệ vi sinh, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình lắng bùn.
  • Thông khí quá mức: Việc cung cấp khí quá nhiều có thể làm xáo trộn cấu trúc bùn, ảnh hưởng đến khả năng lắng.
  • Bùn già: Khi tuổi bùn quá cao, các vi sinh vật già cỗi sẽ mất dần hoạt tính và khả năng tạo bông.
Bùn mịn, bùn lắng chậm thường do mất cân bằng hệ vi sinh.
Bùn mịn, bùn lắng chậm thường do mất cân bằng hệ vi sinh.

Cách khắc phục sự cố bùn mịn, bùn lắng chậm

Việc khắc phục hiện tượng bùn mịn cần được thực hiện một cách có hệ thống, dựa trên việc xác định chính xác nguyên nhân gây ra vấn đề. Mỗi nguyên nhân sẽ có biện pháp xử lý riêng biệt, đòi hỏi người vận hành phải có kinh nghiệm và hiểu biết sâu về hệ thống.

  • Đối với vi sinh thiếu thức ăn: Đây là trường hợp phổ biến nhất. Người vận hành cần tăng lượng thức ăn vào bể bằng cách điều chỉnh tăng lưu lượng nước thải xử lý, đồng thời bổ sung thêm các chất dinh dưỡng cần thiết để kích thích vi sinh vật sinh trưởng và phát triển trở lại.
  • Xử lý chất hữu cơ quá tải: Khi phát hiện hệ thống bị quá tải, cần giảm tải lượng hữu cơ đầu vào để tạo điều kiện cho vi sinh vật có thể xử lý kịp. Có thể thực hiện bằng cách điều chỉnh lưu lượng hoặc pha loãng nước thải.
  • Điều chỉnh độ pH: Khi độ pH thấp, cần bổ sung độ kiềm vào hệ thống để nâng pH lên mức tối ưu (6.5-8.5), tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn có lợi phát triển.
  • Kiểm soát vi khuẩn dạng sợi: Có thể sử dụng chlorine hoặc hydrogen peroxide để tiêu diệt vi khuẩn dạng sợi. Đồng thời cần bổ sung dinh dưỡng để tăng cường khả năng cạnh tranh của vi khuẩn tạo bông.
  • Bổ sung dinh dưỡng: Khi thiếu dinh dưỡng, cần bổ sung Nitơ và Photpho theo đúng tỷ lệ để vi sinh vật có thể phát triển bình thường.
  • Xử lý độc tính: Cần xác định nguồn gây độc và thiết lập hệ thống tiền xử lý phù hợp để loại bỏ các chất độc trước khi nước thải vào hệ thống sinh học.
  • Điều chỉnh thông khí: Giảm lượng khí cung cấp trong thời gian lưu lượng thấp để tránh làm xáo trộn quá mức cấu trúc bùn.
  • Xử lý bùn già: Giảm tuổi bùn bằng cách tăng tốc độ dòng chảy và loại bỏ một phần bùn cũ, thay thế bằng bùn tươi.

Phương pháp xử lý bằng hóa chất thường được áp dụng khi hệ vi sinh mất cân bằng nghiêm trọng và khó khắc phục bằng biện pháp sinh học. Các hóa chất này giúp kiểm soát vi khuẩn dạng sợi, cải thiện khả năng lắng bùn hiệu quả hơn

  • Sử dụng Chlorine: Chlorine được ứng dụng phổ biến trong xử lý bùn khó lắng do vi khuẩn dạng sợi. Khi Cl2 tác dụng với nước sẽ tạo ra HOCl có khả năng bất hoạt vi khuẩn dạng sợi. Nồng độ khuyến nghị là 10-20mg/l, châm khoảng 3 lần/ngày tại vị trí dòng chảy rối.
  • Ứng dụng Hydrogen Peroxide (H2O2): H2O2 là chất thay thế thân thiện với môi trường hơn so với Chlorine. Nó có khả năng phá vỡ liên kết của vi khuẩn dạng sợi và tự phân hủy thành nước và oxy. Hàm lượng phù hợp là 100 – 200mg/l.
Hydrogen Peroxide có khả năng giúp kiểm soát vi khuẩn dạng sợi, cải thiện bùn lắng chậm.
Hydrogen Peroxide có khả năng giúp kiểm soát vi khuẩn dạng sợi, cải thiện bùn lắng chậm.

Để ngăn ngừa sự cố bùn mịn tái phát, cần đảm bảo môi trường phát triển tối ưu cho vi sinh vật. Điều này bao gồm việc duy trì ổn định các thông số như nhiệt độ, pH, dinh dưỡng, oxy hòa tan và tốc độ dòng chảy. Đặc biệt quan trọng là phải xác định và kiểm soát các chất độc trong nước thải đầu vào.

Bổ sung men vi sinh để hỗ trợ lắng bùn

Trong xu hướng xử lý hiện đại, việc sử dụng men vi sinh đang được đánh giá cao hơn so với phương pháp hóa chất truyền thống. Phương pháp này không chỉ giải quyết triệt để nguyên nhân gây ra bùn mịn, bùn lắng chậm mà còn mang lại hiệu quả lâu dài cho hệ thống xử lý.

Xử lý bùn khó lắng bằng vi sinh có nhiều ưu điểm vượt trội. Thay vì chỉ tác động tạm thời như hóa chất, vi sinh có khả năng khống chế triệt để vi khuẩn dạng sợi trong các bể tuyển (Selector). Những bể này được thiết kế đặc biệt để kích thích sự phát triển của vi sinh vật tạo bông và kiểm soát các thông số quan trọng như tỷ lệ F/M, nồng độ oxy hòa tan.

Trong môi trường được kiểm soát này, vi sinh vật tạo bông sẽ hấp thụ chất hữu cơ hòa tan nhanh chóng và cạnh tranh thành công với vi khuẩn dạng sợi. Điều này tạo ra một hệ sinh thái cân bằng và bền vững trong hệ thống xử lý.

Ứng dụng chế phẩm vi sinh chuyên biệt như Microbe-Lift SA giúp tối ưu hóa quá trình xử lý, nhờ chứa các chủng vi sinh hoạt tính mạnh có khả năng phân hủy chất hữu cơ, cải thiện cấu trúc và nâng cao khả năng lắng. Đồng thời, chúng hỗ trợ duy trì cân bằng sinh học trong hệ thống, ngăn ngừa tái phát hiện tượng bùn mịn.

So với hóa chất chỉ mang lại hiệu quả tạm thời và tăng chi phí vận hành, phương pháp vi sinh cần thời gian triển khai lâu hơn nhưng lại đảm bảo hiệu quả bền vững. Nó không chỉ khắc phục triệt để tình trạng bùn mịn mà còn nâng cao hiệu suất xử lý và giảm thiểu chi phí trong dài hạn.

Chế phẩm vi sinh Microbe-Lift SA phân hủy chất hữu cơ, cải thiện cấu trúc và nâng cao khả năng lắng, giảm tình trạng bùn mịn, bùn lắng chậm.
Chế phẩm vi sinh Microbe-Lift SA phân hủy chất hữu cơ, cải thiện cấu trúc và nâng cao khả năng lắng, giảm tình trạng bùn mịn, bùn lắng chậm.

Hiện tượng bùn mịn, bùn lắng chậm là thách thức thường gặp trong xử lý nước thải, nhưng hoàn toàn có thể khắc phục hiệu quả với phương pháp phù hợp. Việc xác định nguyên nhân, kết hợp biện pháp phù hợp và bổ sung men vi sinh chất lượng cao sẽ giúp hệ thống vận hành tối ưu. BIOGENCY luôn đồng hành cùng doanh nghiệp với giải pháp xử lý bền vững, hãy liên hệ HOTLINE 0909 538 514 để được tư vấn chi tiết.

>>>Xem thêm: Làm sao để Bùn vi sinh kỵ khí hoạt động tốt trong hệ thống xử lý nước thải?