Hiệu suất bể UASB không phải lúc nào cũng duy trì ổn định, đặc biệt trong các hệ thống xử lý nước thải thường xuyên biến động về lưu lượng và tải lượng ô nhiễm. Khi các điều kiện vận hành không được kiểm soát tốt, hiệu quả xử lý có thể suy giảm theo thời gian. Vì vậy, việc nhận diện đúng nguyên nhân khiến hiệu suất bể UASB giảm sút và áp dụng giải pháp duy trì phù hợp sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định, tối ưu hiệu quả xử lý và hạn chế rủi ro phát sinh.
Hiệu suất bể UASB giảm sút do đâu?
Hiệu suất bể UASB thường giảm khi hệ vi sinh kỵ khí bị ảnh hưởng hoặc điều kiện vận hành không còn phù hợp. Một số nguyên nhân phổ biến gồm:
Tải lượng ô nhiễm đầu vào tăng đột ngột
Bể UASB hoạt động dựa trên hệ vi sinh vật kỵ khí phân hủy các hợp chất hữu cơ trong nước thải. Hệ vi sinh này cần thời gian để thích nghi với mức tải lượng nhất định. Vì vậy, khi nồng độ COD, BOD hoặc lưu lượng nước thải tăng nhanh vượt quá khả năng tiếp nhận của bể, hệ vi sinh sẽ rơi vào trạng thái quá tải. Xem thêm:
Khi đó, tốc độ tạo ra các axit hữu cơ (VFA) có thể cao hơn tốc độ chuyển hóa thành khí sinh học (CH₄, CO₂), làm môi trường trong bể dần bị axit hóa. pH giảm khiến hoạt động của nhóm vi sinh tạo methane suy yếu, kéo theo hiệu suất xử lý giảm rõ rệt.

Suy giảm vi sinh vật kỵ khí
Hiệu quả xử lý của bể UASB phụ thuộc rất lớn vào hoạt động của hệ vi sinh vật kỵ khí. Đây là nhóm vi sinh chịu trách nhiệm phân hủy các hợp chất hữu cơ và chuyển hóa thành khí sinh học. Khi hệ vi sinh suy giảm hoạt tính, tốc độ xử lý sẽ chậm lại, khiến hiệu suất toàn bộ bể giảm rõ rệt.
Tình trạng này thường xuất phát từ nhiều nguyên nhân như thiếu dinh dưỡng (đặc biệt là tỷ lệ C:N:P không phù hợp), thiếu các nguyên tố vi lượng cần thiết cho quá trình trao đổi chất hoặc điều kiện môi trường vận hành không ổn định. Xem thêm: Xác định tỉ lệ chất dinh dưỡng trong bể sinh học
Bùn kỵ khí mất hoạt tính
Bùn vi sinh được xem là “trái tim” của bể UASB vì đây là nơi tập trung quần thể vi sinh vật kỵ khí thực hiện quá trình phân hủy chất hữu cơ. Chất lượng và khả năng duy trì lớp bùn quyết định trực tiếp đến hiệu suất xử lý của toàn hệ thống.
Theo thời gian vận hành, bùn có thể bị suy giảm hoạt tính do già hóa, mật độ vi sinh giảm hoặc cấu trúc hạt bùn không còn ổn định. Ngoài ra, nếu tốc độ dòng chảy quá lớn hoặc tải thủy lực biến động mạnh, bùn có thể bị cuốn theo nước đầu ra (rửa trôi), làm giảm lượng sinh khối trong bể.

pH không ổn định
Trong bể UASB, quá trình xử lý diễn ra theo nhiều giai đoạn. Các nhóm vi sinh đầu sẽ chuyển hóa chất hữu cơ thành axit hữu cơ (VFA), sau đó nhóm methanogen tiếp tục chuyển hóa các chất này thành khí sinh học.
Nếu pH không ổn định, đặc biệt khi môi trường có xu hướng axit hóa, nhóm methanogen sẽ bị ức chế trước tiên. Nguyên nhân khiến pH biến động thường là do tải lượng hữu cơ tăng đột ngột, độ kiềm không đủ, nguồn nước thải có tính axit hoặc kiềm cao, vi sinh mất cân bằng.
Xem thêm: Các yếu tố ảnh hưởng đến việc vận hành bể UASB
Cách để duy trì hiệu suất bể UASB trong hệ thống xử lý nước thải ổn định
Để bể UASB vận hành ổn định và duy trì hiệu quả xử lý lâu dài, cần tập trung kiểm soát đồng thời tải lượng đầu vào, điều kiện môi trường và sức khỏe của hệ vi sinh kỵ khí. Dưới đây là cách để thực hiện:
Kiểm soát và theo dõi tự động quá trình vận hành
Theo dõi thường xuyên các chỉ tiêu như lưu lượng, COD, pH, nhiệt độ, độ kiềm, VFA và lượng khí sinh học giúp phát hiện sớm dấu hiệu mất ổn định. Việc ứng dụng hệ thống giám sát tự động còn giúp điều chỉnh vận hành kịp thời, hạn chế sốc tải và giảm rủi ro sự cố.
Đào tạo và nâng cao nhận thức cho người vận hành
Bể UASB hoạt động dựa trên cân bằng sinh học nên người vận hành cần hiểu nguyên lý hoạt động của hệ kỵ khí, biết nhận diện các dấu hiệu bất thường và có phương án xử lý phù hợp trước khi hiệu suất suy giảm.
Duy trì môi trường trong hệ thống ổn định
Hạn chế biến động đột ngột về tải lượng hữu cơ, lưu lượng, pH và nhiệt độ. Đồng thời, duy trì dinh dưỡng và độ kiềm phù hợp để tạo điều kiện cho vi sinh phát triển ổn định và duy trì hoạt tính lâu dài.
Đảm bảo phân phối nước đều
Hệ thống phân phối nước đầu vào cần hoạt động đồng đều để tránh hiện tượng kênh dòng hoặc vùng chết. Điều này giúp tăng khả năng tiếp xúc giữa nước thải và lớp bùn kỵ khí, từ đó nâng cao hiệu quả xử lý.

Theo dõi và duy trì chất lượng bùn kỵ khí
Kiểm tra định kỳ khả năng lắng, cấu trúc hạt bùn, nồng độ bùn và dấu hiệu rửa trôi để kịp thời điều chỉnh tải vận hành hoặc thực hiện phục hồi sinh khối khi cần thiết.
Bổ sung định kỳ men vi sinh ELI Biosciences BGE1
Việc bổ sung chế phẩm vi sinh giúp phục hồi mật độ và duy trì hoạt tính của hệ vi sinh kỵ khí, đặc biệt trong các giai đoạn hệ thống bị sốc tải, tải lượng đầu vào biến động hoặc hiệu suất xử lý có dấu hiệu suy giảm. Khi được bổ sung đúng thời điểm và phù hợp với điều kiện vận hành, vi sinh có thể hỗ trợ tăng cường quá trình phân hủy chất hữu cơ, góp phần giúp hệ thống nhanh chóng lấy lại trạng thái ổn định.
Trong thực tế vận hành, đội ngũ BIOGENCY đánh giá cao khả năng hỗ trợ ổn định hệ kỵ khí, tăng hiệu quả phân hủy hữu cơ và hạn chế ảnh hưởng do biến động tải của dòng men vi sinh chuyên biệt ELI Biosciences BGE1 trong các hệ thống xử lý kỵ khí. Sản phẩm đã đồng hành cùng nhiều hệ thống xử lý nước thải, góp phần nâng cao tính ổn định và tối ưu hiệu suất vận hành.

Có thể thấy, việc chủ động duy trì hệ vi sinh khỏe mạnh đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế tình trạng hiệu suất bể UASB giảm sút và giảm nguy cơ xảy ra các sự cố sốc tải. Đây cũng là một trong những yếu tố giúp hệ thống xử lý nước thải vận hành ổn định, duy trì hiệu quả xử lý và tối ưu chi phí vận hành về lâu dài.
Liên hệ đội ngũ BIOGENCY qua HOTLINE 0909 538 514 để được tư vấn chi tiết về sản phẩm men vi sinh xử lý nước thải hiệu quả, bền vững cho hệ thống của doanh nghiệp.


