Mầm bệnh cơ hội là gì? Sự khác biệt đối với mầm bệnh bắt buộc

Mầm bệnh cơ hội là gì? Sự khác biệt đối với mầm bệnh bắt buộc

Mầm bệnh cơ hội có thể được ví như kẻ trộm chờ nhà sơ hở — khi vật nuôi suy yếu hoặc môi trường nuôi xấu đi, chúng sẽ nhanh chóng “ra tay” với mức độ gây hại không hề nhỏ. Vì vậy, bà con cần chủ động trang bị kiến thức và áp dụng các biện pháp phòng ngừa phù hợp để bảo vệ vật nuôi và ổn định môi trường ao nuôi.

Mầm bệnh cơ hội là gì?

Mầm bệnh cơ hội hiểu đơn giản là những vi sinh vật (vi khuẩn, virus, nấm, ký sinh trùng) đã tồn tại sẵn trong môi trường hoặc trên cơ thể các động vật thủy sản nhưng không gây bệnh trong điều kiện bình thường. Tuy nhiên, khi có sự thay đổi bất lợi trong môi trường hoặc khi hệ miễn dịch của vật chủ bị suy yếu, những vi sinh vật này có thể sẽ trở thành mầm bệnh.

Vd: Vi khuẩn Aeromonas hydrophila, nấm Saprolegnia thường tồn tại trong môi trường nước ngọt và trở nên nguy hiểm khi thủy sản bị stress hoặc khi thay đổi tiêu cực các chỉ tiêu chất lượng nước.

Cá nhiễm bệnh do Aeromonas hydrophila.
Cá nhiễm bệnh do Aeromonas hydrophila.

Mầm bệnh bắt buộc là gì?

Mầm bệnh bắt buộc hiểu đơn giản là những vi sinh vật gây bệnh trong mọi trường hợp, nghĩa là chúng cần phải gây bệnh để tồn tại và phát triển. Những vi sinh vật này thường không tồn tại ngoài cơ thể vật chủ lâu dài và cần ký chủ trung gian để hoàn thành vòng đời của mình.

Ký chủ của mầm bệnh bắt buộc là những loài thủy sản mà mầm bệnh này chuyên tấn công, có thể là một hoặc nhiều loài khác nhau, nhưng thường là những loài mà vi sinh vật này đã thích nghi và phát triển cơ chế gây bệnh đặc thù.

Ví dụ: Virus gây bệnh đốm trắng (WSSV) trên tôm.

Mầm bệnh bắt buộc là những vi sinh vật gây bệnh trong mọi trường hợp.
Mầm bệnh bắt buộc là những vi sinh vật gây bệnh trong mọi trường hợp.

Sự khác biệt giữa mầm bệnh cơ hội và mầm bệnh bắt buộc trong nuôi trồng thuỷ sản

Với khái niệm ở trên thì bà con phần nào đã thấy được điểm khác biệt cơ bản giữa mầm bệnh cơ hội và mâm bệnh bắt buộc. Dưới đây là những điểm khác biệt về mức độ nguy hiểm với vật nuôi thuỷ sản để bà con hiểu rõ hơn.

– Độc lực:

  • Mầm bệnh cơ hội: Độc lực thấp, chỉ gây bệnh khi vật chủ suy yếu và bất lợi.
  • Mầm bệnh bắt buộc: Độc lực cao, có thể gây bệnh luôn ngay khi xâm nhập vào vật chủ, bất chấp tình trạng sức khoẻ và điều kiện môi trường.

– Giai đoạn phân bổ:

  • Mầm bệnh cơ hội: Có thể tồn tại ở nhiều giai đoạn khác nhau trong chu kỳ sống của thủy sản, thường không gây bệnh khi môi trường tốt và chỉ bùng phát khi điều kiện bất lợi.
  • Mầm bệnh bắt buộc: Gắn chặt với chu kỳ sống của vật chủ, phải xâm nhập và gây bệnh để hoàn thành quá trình phát triển.

– Mức độ lây lan:

  • Mầm bệnh cơ hội: Thường lây lan khi môi trường xấu hoặc sức đề kháng vật nuôi giảm. Các yếu tố như nước kém chất lượng, mật độ nuôi cao, stress và dinh dưỡng không hợp lý làm tăng nguy cơ bùng phát.
  • Mầm bệnh bắt buộc: Lây lan chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp giữa vật chủ hoặc qua môi trường nước nhiễm mầm bệnh, có thể lan nhanh và gây dịch lớn do khả năng gây bệnh cao.

– Triệu chứng:

  • Mầm bệnh cơ hội: Triệu chứng thường không đặc trưng, dễ nhầm với dấu hiệu stress hoặc tổn thương thông thường như lở loét, xuất huyết, giảm ăn, suy yếu và chậm lớn.
  • Mầm bệnh bắt buộc: Triệu chứng rõ ràng, đặc trưng và dễ nhận biết hơn. Ví dụ, bệnh đốm trắng gây xuất hiện đốm trắng trên vỏ tôm, còn bệnh hoại tử gan tụy cấp tính gây tổn thương gan tụy.

– Phòng trị bệnh:

  • Mầm bệnh cơ hội: Phòng bệnh chủ yếu bằng cách duy trì môi trường nuôi tốt, giảm stress và tăng sức đề kháng cho tôm cá. Kiểm soát chất lượng nước, dinh dưỡng hợp lý và mật độ nuôi phù hợp giúp hạn chế mầm bệnh phát triển.
  • Mầm bệnh bắt buộc: Cần kiểm soát chặt chẽ hơn như kiểm dịch, quản lý con giống, sử dụng vắc-xin (nếu có) và đảm bảo an toàn sinh học từ giai đoạn giống đến nuôi thương phẩm. Việc điều trị thường phải kết hợp nhiều biện pháp do khả năng gây bệnh cao và khó kiểm soát.

Kết hợp men vi sinh để phòng ngừa tốt các mầm bệnh trong nuôi trồng thuỷ sản

Mặc dù có sự khác biệt về nhiều mặt nhưng nhìn chung để phòng ngừa cả 2 mầm bệnh, đòi hỏi bà con xây dựng quy trình nuôi trồng chặt chẽ với khâu phòng bệnh nghiêm ngặt. Trong đó, việc sử dụng men vi sinh định kỳ trước và trong suốt quá trình nuôi là một khâu quan trọng, giúp ổn định môi trường, tăng sức đề kháng cho vật nuôi và hạn chế nguy cơ bùng phát dịch bệnh.

Bà con tham khảo các sản phẩm nổi bật trong giải pháp sinh học nuôi tôm bền vững từ BIOGENCY để nâng cao hiệu quả phòng bệnh và tối ưu môi trường nuôi.

– Microbe-Lift AQUA C – Làm sạch ao nuôi:

Men vi sinh Microbe-Lift AQUA C có vai trò làm sạch ao nuôi bằng cách phân huỷ chất hữu cơ (thức ăn, phân, tải,…), duy trì môi trường thuận lợi để tôm, cá phát triển khoẻ mạnh, tiền đề để đạt sức đề kháng tự nhiên tốt. Môi trường ao tốt là nền tảng quan trọng giúp phòng ngừa các mầm bệnh cơ hội.

Men vi sinh Microbe-Lift AQUA C giúp làm sạch ao nuôi.
Men vi sinh Microbe-Lift AQUA C giúp làm sạch ao nuôi.

– Microbe-Lift AQUA SA – Xử lý bùn đáy ao:

Bùn đáy ao nuôi là nơi tích tụ nhiều chất thải hữu cơ, thức ăn dư thừa và xác sinh vật, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn gây hại và mầm bệnh phát triển. Khi bùn tích tụ nhiều sẽ làm phát sinh khí độc, suy giảm chất lượng nước và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, khả năng sinh trưởng của tôm, cá.

Sử dụng men vi sinh Microbe-Lift AQUA SA giúp phân hủy nhanh chất thải, kể cả các chất hữu cơ khó phân huỷ, từ đó giảm rõ rệt bùn đáy ao, giảm nguy cơ mầm bệnh và khí độc tấn công vật nuôi.

Men vi sinh Microbe-Lift AQUA SA giúp phân hủy nhanh chất thải.
Men vi sinh Microbe-Lift AQUA SA giúp phân hủy nhanh chất thải.

– Microbe-Lift AQUA N1 – Xử lý khí độc ao:

Đối với ao nuôi thâm canh, siêu thâm canh mật độ cao, phát sinh khí độc là tất yếu. Khí độc là nguyên nhân khiến tôm cá chết nhanh nhất hiện nay do thiếu oxy, tạo điều kiện để tôm, cá suy giảm miễn dịch, dễ mắc các bệnh về gan tụy, đường ruột, bệnh về đường hô hấp,…

Để kiểm soát khí độc bà con sử dụng định kỳ men vi sinh Microbe-Lift AQUA N1. Đây là sản phẩm vi sinh dạng lỏng duy nhất trên thị trường thành công trong việc tích hợp bộ đôi vi khuẩn xử lý khí độc NitrosomonasNitrobacter.

Để kiểm soát khí độc bà con sử dụng định kỳ men vi sinh Microbe-Lift AQUA N1.
Để kiểm soát khí độc bà con sử dụng định kỳ men vi sinh Microbe-Lift AQUA N1.

– Microbe-Lift DFM – Nâng cao sức khỏe đường ruột:

Môi trường nước kém, thức ăn không đảm bảo, sức đề kháng yếu là những lý do khiến tôm cá dễ mắc bệnh đường ruột. Bên cạnh kiểm soát các yếu tố môi trường, bà con nên bổ sung men vi sinh đường ruột Microbe-Lift DFM để cân bằng hệ vi sinh đường ruột, hỗ trợ tiêu hóa và tăng sức đề kháng cho vật nuôi, chủ động phòng bệnh.

Bổ sung men vi sinh đường ruột Microbe-Lift DFM để cân bằng hệ vi sinh đường ruột.
Bổ sung men vi sinh đường ruột Microbe-Lift DFM để cân bằng hệ vi sinh đường ruột.

BIOGENCY tự hào là đơn vị chuyên cung cấp các giải pháp và sản phẩm sinh học chính hãng từ thương hiệu Microbe-Lift giúp bà con chủ động phòng ngừa các mầm bệnh cơ hội đến mầm bệnh bắt buột ngay từ sớm. Để được hỗ trợ tư vấn chi tiết hơn, bà con có thể liên hệ đội ngũ BIOGENCY qua HOTLINE 0909 538 514.

>>>Xem thêm: Hướng dẫn quy trình nuôi cá rô phi kết hợp RAS và Biofloc