Nắm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hàm lượng COD giúp HTXLNT chủ động kiểm soát và tối ưu hiệu suất xử lý. Tuy nhiên, trong thực tế vận hành, COD thường biến động do nhiều nguyên nhân. Bài viết này sẽ phân tích các yếu tố chính tác động đến COD và gợi ý giải pháp kiểm soát hiệu quả, giúp hệ thống vận hành ổn định, đạt chuẩn xả thải và tối ưu chi phí.
COD trong nước thải là gì?
COD (Chemical Oxygen Demand) là lượng oxy cần thiết để oxy hóa các hợp chất hoá học trong nước, bao gồm cả hữu cơ và vô cơ. Đây là chỉ tiêu quan trọng trong xử lý nước thải, phản ánh tổng lượng chất có thể bị oxy hóa (chủ yếu là hữu cơ). Giá trị COD càng cao cho thấy mức độ ô nhiễm càng lớn và yêu cầu xử lý càng nghiêm ngặt.
Không chỉ phản ánh mức độ ô nhiễm, COD còn là tham số vận hành cốt lõi trong hệ thống xử lý nước thải. Việc kiểm soát tốt COD giúp hệ thống ổn định hệ vi sinh, nâng cao hiệu suất xử lý, đảm bảo đạt chuẩn xả thải và tối ưu chi phí vận hành.

Các yếu tố ảnh hưởng đến hàm lượng COD
Trong thực tế vận hành HTXLNT, COD gần như luôn biến động do nhiều yếu tố tác động đồng thời từ đầu vào lẫn trong quá trình xử lý.
– Tính chất nước đầu vào:
Đây là yếu tố ảnh hưởng đến hàm lượng COD chủ yếu, thường thấy như việc lưu lượng và tải nước thải không ổn định theo ca sản xuất khiến vi sinh không kịp thích nghi, COD đầu vào tăng cao. Bên cạnh đó, thành phần nước thải đầu vào có chứa các chất ức chế vi sinh như kim loại nặng, phẩm màu, hóa chất độc, chất khử trùng,… cũng làm COD tăng.

– Điều kiện môi trường:
Bên cạnh nguồn thải đầu vào, điều kiện môi trường (nhiệt độ, pH, DO, độ mặn,…) trong hệ thống xử lý là yếu tố quyết định trực tiếp đến khả năng phân hủy COD của vi sinh vật.
Dù COD đầu vào không thay đổi, nếu các điều kiện này không phù hợp, hiệu suất xử lý vẫn suy giảm rõ rệt. Ví dụ:
- Nhiệt độ quá cao hay quá thấp đều ảnh hưởng đến khả năng hoạt động của vi sinh.
- DO thấp, vi sinh thiếu oxy thì quá trình phân huỷ COD sẽ bị gián đoạn, giảm hiệu suất.
- pH trong nước thải thấp sẽ ức chế vi sinh, pH cao sẽ gây sốc hệ vi sinh.
- Độ mặn, nồng độ kim loại nặng hay các chất độc cao cũng gây ức chế vi sinh.
- Tỷ lệ dinh dưỡng C:N:P mất cân bằng vi sinh không phát triển, COD không giảm.
– Công nghệ sản xuất:
Yếu tố công nghệ sản xuất quyết định trực tiếp đến bản chất, tải lượng và mức độ biến động của COD trong nước thải. Cùng một ngành nhưng khác công nghệ, giá trị COD và khả năng xử lý có thể khác nhau hoàn toàn. Thường công nghệ hiện đại sẽ tối ưu nguyên liệu, giảm thất thoát giúp COD đầu vào thấp hơn so với công nghệ cũ.
– Hoá chất sử dụng trong sản xuất:
Trong thực tế, hóa chất sử dụng trong quá trình sản xuất là một trong những yếu tố “khó kiểm soát nhất” đối với COD, vì không chỉ làm tăng tải lượng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng xử lý sinh học. Nhiều loại hóa chất bản chất là hợp chất hữu cơ hoặc có khả năng bị oxy hóa như chất tẩy rửa, chất hoạt động bề mặt, dung môi hữu cơ, phụ gia, chất bảo quản,…

– Hệ thống xử lý nước thải:
Bên cạnh các tố ở trên, bản thân hệ thống xử lý nước thải (HTXLNT) quyết định trực tiếp đến khả năng loại bỏ COD. Trong nhiều trường hợp, COD đầu vào ổn định nhưng COD đầu ra vẫn biến động do vấn đề nằm ở thiết kế hoặc vận hành hệ thống.
Để kiểm soát COD thì HTXLNT cần lựa chọn đúng công nghệ, thiết kế phù hợp với tải lượng, vận hành ổn định, kiểm soát tốt vi sinh và bảo trì định kỳ.
COD tăng cao gây ra những tác động gì?
COD tăng cao không chỉ là vấn đề “chỉ số vượt ngưỡng” mà còn kéo theo nhiều hệ quả trực tiếp đến hiệu quả xử lý, hệ vi sinh và chi phí vận hành của toàn bộ HTXLNT. Cụ thể như:
- COD tăng cao làm vi sinh sốc tải, không kịp thích nghi, phân huỷ chậm, hệ thống dễ mất ổn định.
- COD tăng cao khiến bể thiếu oxy, làm quá trình phân huỷ COD gián đoạn, giảm hiệu suất, gây mùi.
- COD tăng cao làm vi sinh chết, COD không giảm, thời gian hồi phục kéo dài.
- COD tăng cao khiến nước thải đầu ra không đạt chuẩn, nguy cơ doanh nghiệp bị phạt, ảnh hưởng hoạt động sản xuất.
- COD tăng cao làm chi phí vận hành cũng tăng đáng kể (chi phí hoá chất, sục khí, xử lý bùn).
Cách kiểm soát COD và giảm COD hiệu quả
Để kiểm soát và giảm COD hiệu quả, cần tiếp cận theo hướng kiểm soát từ nguồn đến tối ưu hệ thống, ổn định vi sinh. Việc chỉ xử lý ở “cuối đường ống” thường không đủ nếu COD biến động lớn hoặc khó phân hủy.
Kiểm soát nguồn thải đầu vào
Đây là bước cực kỳ quan trọng giúp giảm áp lực cho HTXLNT. Thực tế cho thấy, nếu đầu vào ổn định, hệ thống xử lý phía sau sẽ vận hành dễ dàng hơn, hiệu suất xử lý cao hơn và ít xảy ra sự cố.
- Sử dụng bể điều hoà để điều hoà lưu lượng và tải lượng, tránh sốc tải cho hệ vi sinh, giữ COD đầu vào ổn định.
- Tách riêng dòng thải có COD cao (như nước thải rửa thiết bị, nước thải phát sinh từ khâu vệ sinh), tránh dồn tải vào hệ chính.
- Kiểm soát liều lượng hóa chất từ nguồn, hạn chế sử dụng hoá chất khó phân huỷ.
- Tối ưu quy trình sản xuất, thu hồi nguyên liệu, hạn chế nguyên liệu bị rửa trôi đi vào nước thải làm tăng COD.
- Kiểm soát thời gian xả thải giúp phân bổ đều lưu lượng theo thời gian.
- Thường xuyên theo dõi COD đầu vào, để kịp thời điều chỉnh (giảm tải, tăng sục, bổ sung vi sinh).
Tối ưu vận hành hệ thống xử lý
Tối ưu vận hành không chỉ giúp giảm COD hiệu quả mà còn duy trì sự ổn định lâu dài của hệ thống.
- Kiểm soát tải trọng hữu cơ (điều chỉnh lưu lượng vào, tận dụng bể điều hoà).
- Duy trì DO ổn định (điều chỉnh máy thổi khí theo tải, phân phối khí đều trong bể).
- Kiểm soát MLSS và tuổi bùn (xả bùn định kỳ).
- Ổn định pH và dinh dưỡng (bổ sung N, P khi cần, trung hòa pH trước khi vào sinh học).
- Tối ưu tuần hoàn bùn (điều chỉnh phù hợp, đảm bảo bùn hoạt tính ổn định).
- Đồng bộ vận hành theo biến động đầu vào (nếu COD đầu vào tăng thì tăng sục khí, điều chỉnh tải, nếu COD giảm thì giảm sục khí).

Duy trì và phục hồi hệ vi sinh nước thải
Hệ vi sinh là “trung tâm” của quá trình xử lý COD. Khi vi sinh ổn định, COD giảm hiệu quả và ngược lại khi vi sinh suy yếu, COD tăng, hệ dễ mất kiểm soát. Vì vậy, cần vừa duy trì ổn định vừa có phương án phục hồi nhanh khi sự cố xảy ra.
- Duy trì điều kiện sống tối ưu cho vi sinh (DO, pH, nhiệt độ, dinh dưỡng).
- Kiểm soát tải trọng hữu cơ.
- Duy trì mật độ và chất lượng bùn hoạt tính.
- Hạn chế, kiểm soát chất ức chế có thể làm chết vi sinh từ đầu vào.
Ứng dụng công nghệ xử lý phù hợp
Tuỳ thuộc vào đặc tính nước thải, mức COD, khả năng phân huỷ sinh học của từng hệ thống trong thực tế sẽ lựa chọn công nghệ xử lý nước thải phù hợp (sinh học – hoá lý – kết hợp). Lựa chọn công nghệ phù hợp sẽ mang lại hiệu quả xử lý vượt trội.
Bổ sung vi sinh xử lý COD
Trong thực tế vận hành, hệ vi sinh trong bể thường không ổn định hoặc không đủ mạnh để xử lý COD hiệu quả. Vì vậy, bổ sung vi sinh là giải pháp giúp tăng tốc, ổn định và phục hồi hệ thống, từ đó tăng hiệu quả xử lý COD.
Microbe-Lift IND là dòng men vi sinh chuyên dụng, đã đồng hành cùng BIOGENCY trong nhiều hệ thống xử lý nước thải công nghiệp khác nhau. Sản phẩm đã được kiểm chứng thực tế với hiệu quả xử lý vượt trội, đặc biệt trong việc giảm COD, ổn định hệ vi sinh và nâng cao hiệu suất vận hành tổng thể của hệ thống.
Ưu điểm của Microbe-Lift IND:
- Tập hợp 13 chủng vi sinh hoạt tính mạnh gấp 5-10 lần vi sinh thông thường, cho hiệu quả xử lý toàn diện và vượt trội.
- Vi sinh dạng lỏng, kích hoạt nhanh, không cần ngâm ủ.
- Áp dụng được tất cả các loại hình nước thải chứa hàm lượng hữu cơ cao.
- Xử lý được các hợp chất hữu cơ khó phân hủy như Benzene-, Toluene- or Xylene- (BTX).
- Vi sinh hoạt động trong điều kiện độ mặn lên đến 40 ‰ (khoảng 4%).
Thực tế đồng hành cùng BIOGENCY cho thấy, men vi sinh Microbe-Lift IND giải quyết được nhiều vấn đề thường gặp trong HTXLNT, giúp nước thải đầu ra đạt chuẩn, tiết kiệm thời gian, chi phí vận hành và nhân công.
Để được tư vấn chuyên sâu về men vi sinh cũng như giải pháp kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng đến hàm lượng COD, bạn có thể liên hệ BIOGENCY qua HOTLINE 0909 538 514 để được hỗ trợ.
>>>Xem thêm: Vì sao hàm lượng COD cao hơn BOD thì khó xử lý?


