Trong xử lý nước thải công nghiệp, thường hàm lượng COD cao hơn BOD rất nhiều ở một số loại nước thải đặc thù, gây khó khăn khi xử lý. Vì sao lại như vậy, cùng BIOGENCY tìm hiểu chi tiết hơn trong bài viết sau nhé!
Một số loại nước thải công nghiệp chứa hàm lượng COD, BOD cao
Nước thải công nghiệp có hàm lượng COD, BOD cao thường xuất phát từ các ngành sản xuất có nhiều chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học hoặc hợp chất khó phân hủy, làm tiêu tốn lượng oxy lớn trong quá trình phân huỷ, như:
- Nước thải ngành chế biến thực phẩm: Thuỷ sản, sữa, tinh bột sắn, bia, rượu, nước giải khát, đường,…
- Nước thải ngành dệt nhuộm (chứa nhiều thuốc nhuộm, chất hoạt động bề mặt và hợp chất hữu cơ khó phân huỷ).
- Nước thải ngành giấy và bột giấy (chứa lignin, cellulose, hóa chất tẩy trắng).
- Nước thải chăn nuôi và chế biến nông sản (cà phê, cao su, điều,…).
- Nước thải ngành hóa chất, dược phẩm.
Bảng so sánh COD/BOD theo ngành công nghiệp:
| Ngành công nghiệp | BOD (mg/L) | COD (mg/L) | Tỷ lệ COD/BOD | Nhận xét |
| Chế biến thực phẩm, thuỷ sản | 500 – 3.000 | 1.000 – 5.000 | 1,5 – 2,5 | Nhều chất dễ phân huỷ, xử lý sinh học tốt. |
| Giấy, tinh bột giấy | 500 – 2.000 | 2.000 – 6000 | 3 – 5 | Có lignin, hoá chất, khó phân huỷ. |
| Dệt nhuộm | 150 – 800 | 1.000 – 3.000 | 5 – 10 | Thuốc nhuộm, vòng thơm, khó phân huỷ. |
| Chế biến sữa | 1.000 – 2.500 | 2.000 – 4.000 | 2 – 3 | Dễ xử lý sinh học. |
| Cao su | 1.500 – 3.000 | 3.000 – 6.000 | 2 – 3 | Có phenol, hợp chất cao su. |
| Hoá chất – Dược phẩm | 200 – 1.000 | 1.000 – 5000+ | 5 – 20 | Chứa dung môi, hoá chất độc hại, xử lý khó. |
Vì sao hàm lượng COD cao hơn BOD thì khó xử lý?
Khi hàm lượng COD cao hơn BOD, việc chỉ xử lý sinh học thông thường sẽ khó đạt hiệu quả mà cần đến sự kết hợp của nhiều phương pháp gây khó khăn và tốn kém chi phí hơn nhiều.
– Nhiều thành phần độc hại, khó phân huỷ sinh học:
Khi hàm lượng COD cao hơn nhiều so với BOD, điều này cho thấy trong nước thải tồn tại tỷ lệ lớn các hợp chất hữu cơ bền vững, khó hoặc không thể phân hủy bằng phương pháp sinh học thông thường. Các chất này thường là hợp chất hữu cơ phức tạp, hóa chất tổng hợp, thuốc nhuộm, chất hoạt động bề mặt hoặc các hợp chất có cấu trúc bền như lignin, phenol,…
Khác với các chất hữu cơ dễ phân hủy (đường, protein, tinh bột), các hợp chất khó phân hủy đòi hỏi thời gian xử lý dài hoặc cần điều kiện đặc biệt để phá vỡ cấu trúc. Vì vậy, quá trình xử lý sinh học thông thường không thể loại bỏ hiệu quả phần lớn tải lượng ô nhiễm, làm giảm hiệu suất xử lý chung của hệ thống.

– Ức chế hoạt động hoặc gây độc cho vi sinh:
Nhiều hợp chất làm tăng COD trong nước thải có thể gây độc hoặc ức chế hoạt động của vi sinh vật trong hệ thống xử lý. Khi tiếp xúc với các chất này, vi sinh vật có thể:
- Giảm khả năng sinh trưởng và sinh sản.
- Suy giảm hoạt tính phân hủy chất hữu cơ.
- Bị sốc tải hoặc chết hàng loạt.
- Làm mất cân bằng hệ vi sinh trong bể xử lý.
Khi quần thể vi sinh bị ảnh hưởng, quá trình phân hủy sinh học diễn ra chậm hoặc không ổn định, dẫn đến hiệu quả xử lý giảm, thời gian vận hành kéo dài và hệ thống dễ gặp sự cố.
– Quá trình xử lý phức tạp, tốn nhiều chi phí:
Do xử lý sinh học đơn thuần không đủ hiệu quả với nước thải có tỷ lệ COD/BOD cao, hệ thống thường phải bổ sung thêm nhiều công đoạn xử lý như:
- Tiền xử lý hóa lý (keo tụ – tạo bông, hấp phụ, oxy hóa).
- Kết hợp nhiều công nghệ xử lý khác nhau.
- Tăng thời gian lưu nước hoặc tăng thể tích bể xử lý.
- Kiểm soát vận hành nghiêm ngặt hơn.
Những yêu cầu này làm tăng chi phí đầu tư, chi phí vận hành, năng lượng và hóa chất sử dụng. Đồng thời, hệ thống cũng cần quản lý kỹ thuật phức tạp hơn để đảm bảo hiệu quả xử lý và ổn định lâu dài.
Bộ đôi men vi sinh xử lý hiệu quả hàm lượng COD, BOD – ổn định hệ thống
Đối với các hệ thống xử lý nước thải có hàm lượng COD cao hơn BOD, việc lựa chọn men vi sinh hoạt tính cao, mật độ vi sinh lớn và khả năng xử lý vượt trội đóng vai trò then chốt quyết định hiệu quả xử lý. Do nước thải loại này chứa nhiều hợp chất hữu cơ khó phân hủy hoặc có khả năng gây ức chế vi sinh, các chủng vi sinh thông thường thường hoạt động kém hiệu quả hoặc mất nhiều thời gian thích nghi.
Microbe-Lift là thương hiệu men vi sinh lâu đời đến từ Hoa Kỳ, nổi bật với công nghệ nuôi cấy, sở hữu các chủng vi sinh chuyên biệt, độc quyền, hoạt tính mạnh gấp 5-10 lần vi sinh thông thường, từ đó cho hiệu quả phân huỷ vượt trội, kể cả những hợp chất phức tạp, khó xử lý.
Giải pháp xử lý BOD, COD từ BIOGENCY có sự đồng hành của bộ đôi men vi sinh Microbe-Lift IND và men vi sinh ELI Biosciences BGE1.
– Men vi sinh Microbe-Lift IND:
Microbe-Lift IND là sản phẩm cốt lõi của dòng men vi sinh môi trường, chứa đến 13 chủng vi sinh độc quyền, hoạt tính cao chuyên biệt cho vai trò xử lý BOD, COD, TSS. Sản phẩm có mật độ vi sinh dày, giúp xử lý nước thải hàm lượng COD cao. Ưu điểm của Microbe-Lift IND:
- Tập hơn 13 chủng vi sinh hoạt tính mạnh gấp 5-10 lần vi sinh thường.
- Sử dụng được cho tất cả các loại nước thải có hàm lượng hữu cơ cao từ công nghiệp đến sinh hoạt, chế biến thuỷ sản.
- Phân hủy được những hợp chất hữu cơ khó phân hủy như Benzene-, Toluene- or Xylene- (BTX).
- Mật độ vi sinh cao, giảm hiện tượng vi sinh chết do tải lượng đầu vào tăng cao.
- Vi sinh thích nghi tốt 3 môi trường, không cần ngâm ủ để kích hoạt, giúp phục hồi nhanh hệ thống sau sự cố, tăng cường quá trình phân huỷ toàn hệ thống.
- Vi sinh hoạt động tốt trong điều kiện độ mặn lên đến 40‰ (khoảng 4%).

– Men vi sinh ELI Biosciences BGE1:
ELI Biosciences BGE1 sở hữu các ưu điểm đều tương đồng với men vi sinh Microbe-Lift IND, điểm khác là tập hợp các chủng vi sinh chuyên biệt cho giải pháp xử lý kỵ khí. Với quần thể vi sinh được nuôi cấy dạng lỏng, hoạt tính mạnh, có thể xử lý nước thải với hàm lượng COD, BOD cao lên tới hàng ngàn mg/L.

Với những ưu điểm vượt trội từ các dòng men vi sinh hàng đầu Hoa Kỳ, giải pháp kết hợp ELI Biosciences BGE1 và Microbe-Lift IND đang là lựa chọn ưu tiên của BIOGENCY tại nhiều hệ thống xử lý nước thải. Bộ đôi vi sinh này giúp nâng cao hiệu quả xử lý nước thải có nồng độ ô nhiễm hữu cơ cao, đảm bảo chất lượng nước đầu ra đạt tiêu chuẩn xả thải, đồng thời góp phần giảm chi phí điện năng, tối ưu chi phí vận hành và tiết kiệm nguồn lực nhân công cho doanh nghiệp.
Hiện BIOGENCY là đơn vị phân phối chính thức men vi sinh Microbe-Lift tại thị trường Việt Nam. Bên cạnh đó chúng tôi chuyên cung cấp giải pháp sinh học xử lý nước thải bền vững, tối ưu hiệu quả vận hành và chi phí cho doanh nghiệp. Để được hỗ trợ tư vấn chi tiết với tình trạng thực tế, bạn vui lòng liên hệ BIOGENCY qua HOTLINE 0909 538 514.
Xem thêm: Tỷ lệ BOD/COD trong nước thải có ý nghĩa gì?


