Quan trắc nước thải không đạt chuẩn là vấn đề mà nhiều doanh nghiệp gặp phải, đặc biệt trong bối cảnh quy định môi trường ngày càng siết chặt. Kết quả quan trắc vượt ngưỡng không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất mà còn tiềm ẩn nguy cơ bị xử phạt.
Vậy đâu là nguyên nhân khiến nước thải sau xử lý vẫn không đạt và cần khắc phục như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nhận diện 6 nguyên nhân phổ biến và giải pháp xử lý hiệu quả.
Khi nào cần quan trắc nước thải? Các chỉ số cần quan tâm
Quan trắc nước thải là yêu cầu bắt buộc đối với các cơ sở sản xuất, khu công nghiệp, bệnh viện hoặc các hệ thống xử lý nước thải tập trung nhằm kiểm soát chất lượng nước trước khi xả ra môi trường. Việc quan trắc được thực hiện định kỳ hoặc tự động liên tục, đặc biệt sau hệ thống xử lý và trước điểm xả thải để đảm bảo nước thải đạt quy chuẩn môi trường theo quy định.
Ngoài yếu tố pháp lý, quan trắc còn giúp doanh nghiệp theo dõi “sức khỏe” hệ thống xử lý, phát hiện sớm các bất thường và tối ưu chi phí vận hành. Đây được xem là công cụ quan trọng trong quản lý môi trường hiện đại.
Các chỉ số quan trắc quan trọng thường bao gồm: pH, COD, BOD5, TSS, Amoni (NH4+), tổng Nitơ, tổng Photpho, dầu mỡ, coliform… Đây là những thông số phản ánh mức độ ô nhiễm hữu cơ, dinh dưỡng và vi sinh trong nước thải. Việc theo dõi đầy đủ các chỉ số này giúp đánh giá hiệu quả hệ thống xử lý và kịp thời điều chỉnh khi có dấu hiệu vượt chuẩn.

6 nguyên nhân khiến kết quả quan trắc nước thải không đạt, cách khắc phục
Trên thực tế, kết quả quan trắc nước thải không đạt thường không đến từ một lỗi đơn lẻ mà là hệ quả của nhiều yếu tố cộng hưởng trong quá trình vận hành và kiểm soát hệ thống. Từ khâu lấy mẫu, phân tích đến hoạt động của hệ thống xử lý và sự ổn định của nguồn thải đầu vào đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả cuối cùng.
Việc xác định đúng nguyên nhân không chỉ giúp khắc phục nhanh tình trạng vượt chuẩn mà còn hạn chế tái diễn, tối ưu chi phí và đảm bảo hệ thống vận hành bền vững về lâu dài. Dưới đây là 6 nguyên nhân phổ biến nhất và hướng xử lý tương ứng.
Quá trình thực hiện quan trắc nước thải có sai sót
Một trong những nguyên nhân phổ biến là sai sót trong quá trình đo đạc, lấy mẫu, bảo quản mẫu hoặc phân tích trong phòng thí nghiệm. Các lỗi như thiết bị chưa hiệu chuẩn, thao tác lấy mẫu không đúng kỹ thuật, bảo quản mẫu sai cách hoặc thời gian vận chuyển mẫu quá lâu đều có thể làm sai lệch kết quả phân tích. Điều này dẫn đến việc đánh giá không chính xác chất lượng nước thải thực tế.

Cách khắc phục: Doanh nghiệp cần chuẩn hóa toàn bộ quy trình quan trắc, hiệu chuẩn thiết bị định kỳ, lựa chọn đơn vị phân tích uy tín và đào tạo nhân sự tuân thủ đúng quy chuẩn kỹ thuật.
Mẫu nước thải lấy đi quan trắc không đạt chuẩn
Mẫu nước không mang tính đại diện là nguyên nhân khiến kết quả không phản ánh đúng thực trạng. Việc lấy mẫu sai vị trí, sai thời điểm hoặc không trộn đều mẫu có thể dẫn đến sai lệch lớn giữa kết quả phân tích và chất lượng nước thực tế.
Cách khắc phục: Cần lấy mẫu tại đúng điểm xả sau xử lý, chọn thời điểm hệ thống vận hành ổn định và thực hiện đúng quy trình lấy – bảo quản – vận chuyển mẫu theo tiêu chuẩn.
Hệ thống xử lý nước thải không ổn định
Hệ thống vận hành không ổn định (quá tải, hỏng thiết bị, thiếu khí, mất điện…) khiến hiệu quả xử lý giảm, các chỉ tiêu vượt quy chuẩn, kết quả quan trắc nước thải không đạt. Đây là nguyên nhân thường gặp ở các hệ thống vận hành không liên tục hoặc thiếu bảo trì.
Cách khắc phục: Thực hiện bảo trì định kỳ, kiểm soát tải lượng đầu vào phù hợp với công suất thiết kế và trang bị hệ thống dự phòng (máy thổi khí, máy bơm, nguồn điện…) để đảm bảo vận hành liên tục.

Sự biến động của nước thải đầu vào
Nước thải đầu vào có thể thay đổi đột ngột về lưu lượng hoặc nồng độ ô nhiễm (ví dụ: tăng tải hữu cơ, hóa chất, kim loại nặng…), khiến hệ thống xử lý không kịp thích ứng và dẫn đến nước đầu ra không đạt.
Cách khắc phục: Lắp đặt bể điều hòa để cân bằng lưu lượng và tải lượng ô nhiễm, đồng thời kiểm soát chặt chẽ nguồn thải đầu vào. Trong trường hợp cần thiết, nên tách riêng các dòng thải đặc thù để xử lý riêng biệt.
Hệ vi sinh yếu, mất cân bằng
Trong các hệ thống xử lý sinh học, vi sinh vật đóng vai trò chính. Khi hệ vi sinh bị sốc (do pH, nhiệt độ, hóa chất…) hoặc thiếu dinh dưỡng, hiệu suất xử lý sẽ giảm rõ rệt.
Cách khắc phục: Duy trì điều kiện môi trường tối ưu cho vi sinh (pH, DO, nhiệt độ), bổ sung vi sinh định kỳ, cung cấp đầy đủ dinh dưỡng theo tỷ lệ C:N:P và hạn chế các yếu tố gây sốc hệ vi sinh.
Lạm dụng hoá chất trương xử lý nước thải
Việc sử dụng quá nhiều hóa chất (keo tụ, khử trùng…) có thể gây mất cân bằng hệ thống, tiêu diệt vi sinh có lợi hoặc tạo ra các chỉ tiêu phụ vượt chuẩn.
Cách khắc phục: Tối ưu liều lượng hóa chất thông qua thử nghiệm thực tế (jartest), kết hợp hợp lý giữa phương pháp hóa lý và sinh học, tránh phụ thuộc hoàn toàn vào hóa chất trong quá trình xử lý.
Kết quả quan trắc nước thải không đạt thường không xuất phát từ một nguyên nhân duy nhất mà là sự kết hợp của nhiều yếu tố trong quá trình vận hành và kiểm soát hệ thống. Do đó, để đảm bảo nước thải luôn đạt chuẩn, doanh nghiệp cần tiếp cận theo hướng tổng thể: từ kiểm soát đầu vào, tối ưu vận hành, duy trì hệ vi sinh đến chuẩn hóa quy trình quan trắc.
Việc đầu tư đúng vào hệ thống xử lý và quản lý môi trường không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật mà còn góp phần nâng cao hình ảnh, phát triển bền vững trong dài hạn.
>>>Xem thêm: 7 sai lầm trong quan trắc môi trường khiến doanh nghiệp dễ bị kiểm tra


