Kiểm soát vi khuẩn dạng sợi có vai trò quan trọng giúp hệ thống vận hành ổn định, duy trì chất lượng bùn hoạt tính và nâng cao hiệu quả xử lý. Việc kiểm soát tốt sự phát triển của vi khuẩn dạng sợi còn góp phần hạn chế hiện tượng bùn nở, bùn nổi, giảm nguy cơ thất thoát sinh khối và tiết kiệm chi phí vận hành, bảo trì hệ thống trong dài hạn.
Sự hình thành của vi khuẩn dạng sợi trong nước thải
Vi khuẩn dạng sợi trong nước thải là nhóm vi khuẩn phát triển dưới dạng các sợi dài (filaments), được tạo thành từ nhiều tế bào vi khuẩn liên kết với nhau hoặc phát triển theo dạng sợi. Chúng đan xen trong bông bùn hoạt tính và tham gia vào quá trình xử lý sinh họ.
Vi khuẩn dạng sợi sẽ phát triển mạnh khi gặp những điều kiện sau:
- Thiếu oxy hòa tan (DO thấp): Khi nồng độ oxy trong bể sinh học thấp (thường dưới 1–2 mg/L), vi khuẩn dạng sợi có lợi thế hơn vi khuẩn tạo bông bùn thông thường vì chúng hấp thụ oxy hiệu quả hơn.
- Thiếu dinh dưỡng: Nước thải có tỷ lệ dinh dưỡng mất cân đối, đặc biệt thiếu nitơ (N) hoặc photpho (P), khiến vi khuẩn dạng sợi phát triển để cạnh tranh nguồn thức ăn.
- Tải lượng hữu cơ thấp (F/M thấp): Khi lượng vi sinh quá nhiều nhưng lượng chất hữu cơ quá ít, vi khuẩn dạng sợi sẽ có ưu thế do khả năng hấp thu chất nền ở nồng độ thấp tốt hơn các vi khuẩn khác.
- Nước thải chứa nhiều dầu mỡ: Một số loài vi khuẩn dạng sợi như Microthrix parvicella rất ưa môi trường giàu dầu mỡ, chất béo và axit béo.
- pH không phù hợp: pH quá thấp hoặc dao động mạnh làm vi khuẩn tạo bông bị ức chế, tạo điều kiện cho vi khuẩn dạng sợi phát triển.
- Thiếu trộn hoặc dòng chảy không ổn định: Các vùng chết, khu vực khuấy trộn kém trong bể sinh học có thể tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn dạng sợi phát triển cục bộ.
- Nước thải có sulfide hoặc môi trường thiếu khí kéo dài: Một số vi khuẩn dạng sợi phát triển mạnh khi nước thải chứa nhiều sulfide, H₂S hoặc có điều kiện yếm khí kéo dài.

Tại sao cần phải kiểm soát vi khuẩn dạng sợi?
Vi khuẩn dạng sợi luôn tồn tại với số lượng nhất định trong hệ thống xử lý sinh học, nhưng khi phát triển quá mức sẽ gây ra nhiều vấn đề vận hành nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả xử lý và chi phí vận hành.
Việc kiểm soát vi khuẩn dạng sợi trong hệ thống xử lý nước thải là rất quan trọng nhằm:
Ngăn ngừa hiện tượng bùn nở
Đây là tác hại phổ biến nhất khi vi khuẩn dạng sợi phát triển quá mức trong hệ thống xử lý nước thải. Các sợi vi khuẩn đan xen giữa các bông bùn khiến cấu trúc bùn trở nên xốp, cồng kềnh và khó kết tụ. Kết quả là bùn lắng chậm hoặc thậm chí không lắng, làm giảm hiệu quả hoạt động của bể lắng thứ cấp. Khi đó, một phần bùn và chất rắn lơ lửng (TSS) có thể bị cuốn theo dòng nước thải, khiến nước đầu ra bị đục và khó đáp ứng các yêu cầu về chất lượng xả thải.

Đảm bảo chất lượng nước đầu ra
Khi bùn hoạt tính không lắng tốt do sự phát triển quá mức của vi khuẩn dạng sợi, các bông bùn và vi sinh vật sẽ dễ bị cuốn theo dòng nước ra khỏi bể lắng. Điều này làm gia tăng hàm lượng chất rắn lơ lửng (TSS), đồng thời kéo theo sự gia tăng các chỉ tiêu ô nhiễm như COD và BOD trong nước đầu ra. Nếu tình trạng kéo dài, hệ thống có nguy cơ không đáp ứng quy chuẩn xả thải và ảnh hưởng đến môi trường tiếp nhận.
Hạn chế thất thoát sinh khối vi sinh
Vi sinh vật là thành phần cốt lõi giúp phân hủy các chất ô nhiễm trong nước thải. Khi bùn bị cuốn trôi ra khỏi hệ thống do khả năng lắng kém, lượng sinh khối vi sinh cũng bị thất thoát đáng kể. Điều này làm giảm hiệu quả xử lý, gây mất cân bằng hệ vi sinh và khiến hệ thống cần nhiều thời gian để phục hồi, đồng thời làm tăng chi phí vận hành và bảo trì.
Ngăn hiện tượng tạo bọt và váng nổi
Một số loài vi khuẩn dạng sợi có khả năng phát triển mạnh trên bề mặt bể sinh học, tạo thành các lớp bọt hoặc váng nổi dày đặc. Hiện tượng này không chỉ gây mất mỹ quan mà còn có thể phát sinh mùi hôi khó chịu, cản trở quá trình vận hành, kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống. Trong những trường hợp nghiêm trọng, lớp bọt dày còn làm giảm hiệu quả trao đổi oxy trong bể xử lý.
Giảm chi phí vận hành
Sự phát triển mất kiểm soát của vi khuẩn dạng sợi thường kéo theo nhiều biện pháp khắc phục như tăng cường sục khí, điều chỉnh chế độ vận hành, bổ sung hóa chất hoặc xử lý lại bùn. Những giải pháp này làm tăng chi phí điện năng, hóa chất và nhân công. Vì vậy, kiểm soát vi khuẩn dạng sợi ngay từ đầu là cách hiệu quả để duy trì hệ thống ổn định và tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài.
Duy trì sự ổn định của hệ vi sinh
Ở mật độ phù hợp, vi khuẩn dạng sợi góp phần tạo khung liên kết giúp hình thành bông bùn. Tuy nhiên, khi phát triển quá mức, chúng sẽ cạnh tranh oxy và nguồn dinh dưỡng với các nhóm vi sinh vật có lợi khác trong hệ thống. Điều này làm mất cân bằng quần thể vi sinh, ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý chất hữu cơ và các chất ô nhiễm khác, từ đó làm giảm tính ổn định của toàn bộ quá trình xử lý nước thải.
Xem thêm: Vi khuẩn dạng sợi (Filamentous bacteria) có tốt cho hệ thống xử lý nước thải?
Vai trò của vi sinh trong việc kiểm soát vi khuẩn dạng sợi
Bổ sung vi sinh là một trong những giải pháp sinh học hiệu quả giúp kiểm soát sự phát triển quá mức của vi khuẩn dạng sợi trong hệ thống xử lý nước thải. Thay vì tiêu diệt bằng hóa chất, phương pháp này tập trung vào việc cân bằng hệ vi sinh, tạo điều kiện cho các nhóm vi khuẩn có lợi phát triển và cạnh tranh với vi khuẩn dạng sợi.
Tăng cường vi sinh tạo bông
Các chủng vi sinh có lợi khi được bổ sung sẽ thúc đẩy quá trình hình thành các bông bùn chắc, đặc và có khả năng lắng tốt hơn. Khi cấu trúc bông bùn được cải thiện, bùn lắng nhanh và ổn định hơn trong bể lắng thứ cấp, hạn chế tình trạng các sợi vi khuẩn đan xen làm bùn trở nên xốp và khó kết tụ.
Kiểm soát vi sinh có hại
Vi sinh có lợi giúp tăng cường khả năng phân hủy chất hữu cơ và tiêu thụ nhanh lượng thức ăn dư thừa trong nước thải. Nhờ cạnh tranh trực tiếp về dinh dưỡng và oxy, chúng hạn chế điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn dạng sợi phát triển, từ đó kiểm soát nguy cơ bùng phát nhóm vi sinh gây hại này.
Cân bằng hệ vi sinh
Việc duy trì mật độ vi sinh vật có lợi ở mức ổn định giúp hệ thống nhanh chóng phục hồi sau các biến động về tải lượng ô nhiễm, pH hoặc nồng độ oxy hòa tan. Một quần thể vi sinh cân bằng sẽ hạn chế sự chiếm ưu thế của vi khuẩn dạng sợi và duy trì hiệu quả xử lý ổn định.
Giảm hiện tượng bùn nở
Khi bông bùn chắc và hệ vi sinh được cân bằng, nguy cơ bùn nở, bùn nổi và tạo bọt được giảm thiểu đáng kể. Nhờ đó, chất lượng nước đầu ra được duy trì và toàn bộ quá trình xử lý nước thải vận hành ổn định, bền vững trong dài hạn.

Men vi sinh giúp kiểm soát vi khuẩn dạng sợi nổi bật
Sản phẩm men vi sinh giúp kiểm soát vi khuẩn dạng sợi nổi bật phải kể đến bộ đôi Microbe-Lift IND và Microbe-Lift SA.
Men vi sinh Microbe-Lift IND chứa các chủng vi sinh có khả năng phân hủy mạnh các hợp chất hữu cơ hòa tan và chất hữu cơ dễ phân hủy trong nước thải. Khi được bổ sung định kỳ, sản phẩm giúp giảm lượng cơ chất dư thừa, tăng cường sự phát triển của các vi khuẩn tạo bông có lợi, từ đó hạn chế lợi thế cạnh tranh của vi khuẩn dạng sợi. Nhờ vậy, bông bùn trở nên chắc hơn, khả năng lắng được cải thiện và nguy cơ xảy ra hiện tượng bùn nở được giảm đáng kể.
Trong khi đó, Microbe-Lift SA được thiết kế để tăng cường khả năng tạo bông và ổn định cấu trúc bùn hoạt tính. Sản phẩm hỗ trợ hình thành các bông bùn có kích thước phù hợp, kết cấu chặt chẽ và dễ lắng hơn trong bể lắng thứ cấp. Việc duy trì quần thể vi sinh khỏe mạnh và cân bằng cũng giúp hệ thống thích ứng tốt hơn trước các biến động về tải lượng ô nhiễm hoặc điều kiện vận hành.

Khi kết hợp sử dụng Microbe-Lift IND và Microbe-Lift SA theo đúng liều lượng khuyến nghị, hệ thống xử lý nước thải không chỉ được hỗ trợ kiểm soát vi khuẩn dạng sợi mà còn cải thiện hiệu quả xử lý chất hữu cơ, giảm TSS đầu ra, hạn chế hiện tượng bọt nổi và nâng cao tính ổn định của toàn bộ quá trình xử lý sinh học. Đây là giải pháp sinh học an toàn, thân thiện với môi trường và phù hợp với nhiều loại hình nước thải như nước thải sinh hoạt, chế biến thực phẩm, thủy sản, chăn nuôi và sản xuất công nghiệp.
Bên cạnh bổ sung men vi sinh định kỳ, để kiểm soát vi khuẩn dạng sợi hiệu quả, cần kết hợp với việc vận hành hệ thống đúng kỹ thuật như duy trì nồng độ oxy hòa tan phù hợp, kiểm soát tải lượng hữu cơ, cân bằng dinh dưỡng và quản lý tuổi bùn hợp lý. Khi được áp dụng đồng bộ, giải pháp vi sinh sẽ phát huy tối đa hiệu quả trong việc hạn chế hiện tượng bùn nở và nâng cao hiệu suất xử lý nước thải.
Để được hỗ trợ tư vấn chi tiết giải pháp sử dụng vi sinh kiểm soát vi khuẩn dạng sợi, vui lòng liên hệ đội ngũ BIOGENCY qua HOTLINE 0909 538 514.
>>>Xem thêm: Cách duy trì bùn vi sinh khỏe để đảm bảo hiệu suất xử lý nước thải


