Sau giai đoạn đầu năm 2026 với nhiều biến động trái chiều, thị trường tôm thế giới đang bước vào giai đoạn “giá giảm – chi phí tăng”, tạo áp lực lớn lên người nuôi và doanh nghiệp. Vậy giá tôm quý 2/2026 sẽ đi theo xu hướng nào?
Tình hình xuất nhập khẩu và giá tôm 3 tháng đầu năm 2026
Đầu năm 2026, thị trường tôm toàn cầu thể hiện rõ xu hướng phân hóa theo mùa vụ và khu vực. Tại Ấn Độ, giá tôm thẻ tăng bình quân khoảng 0.06 USD cho tất cả các cỡ, nguyên nhân chính do thiếu nguyên liệu trái vụ. Ở Trung Quốc, giá tôm giảm dần do nhu cầu chững lại sau Tết, tồn kho cao. Ở Ecuador, giá tôm tương đối ổn định, giữ vai trò nguồn cung lớn nhất thế giới. Tại Thái Lan giá tôm giảm nhẹ sau đợt phục hồi mạnh hậu lũ lụt, trong khi đó tại Indonesia thì giá tôm tăng do lũ lụt, chi phí vận chuyển tăng cao.
Tại Việt Nam, giá tôm tại các vùng nuôi tập trung như ĐBSCL có xu hướng giảm nhẹ, người nuôi có tâm lý “neo hàng” chờ giá lên. Thị trường xuất khẩu trong 3 tháng đầu năm tăng trưởng tốt (tăng 6-20%), trong đó Trung Quốc là thị trường tăng mạnh nhất, Mỹ và Hàn quốc giảm do rào cản và nhu cầu yếu.

Dự đoán xu hướng giá tôm quý 2/2026
Giá tôm quý 2/2026 được dự báo tiếp tục ổn định và có xu hướng tăng nhẹ từ các thị trường chính (Mỹ, Trung Quốc) phục hồi. Tại ĐBSCL, giá tôm quý 2 có thể giữ mức cao nhờ nguồn cung hạn chế và sức mua tăng, đặc biệt là tôm thẻ. Theo, tình hình phân hóa mạnh, tôm sú có thể duy trì giá cao ổn định trong khi tôm thẻ biến động theo tồn kho.
– Tôm thẻ:
Trong quý 2/2026, tôm thẻ chân trắng được dự báo có xu hướng giảm nhẹ trong giai đoạn đầu quý và có thể phục hồi vào cuối quý.
Nguyên nhân chính đến từ việc nguồn cung toàn cầu gia tăng mạnh, đặc biệt khi Ấn Độ bước vào vụ thu hoạch từ tháng 5, cùng với sản lượng ổn định hoặc tăng tại Indonesia và Ecuador. Trong khi đó, nhu cầu nhập khẩu vẫn chưa thực sự khởi sắc khi các thị trường lớn như EU và Mỹ còn chịu áp lực lạm phát, còn khu vực Trung Đông có xu hướng giảm nhập khẩu do chi phí logistics tăng cao.
Vì vậy, trong giai đoạn tháng 4–5, giá tôm thẻ nhiều khả năng sẽ tiếp tục đi ngang hoặc giảm nhẹ. Tuy nhiên, đến tháng 6, thị trường có thể ghi nhận sự phục hồi nhất định nếu đơn hàng xuất khẩu cải thiện.

– Tôm sú:
Khác với tôm thẻ, tôm sú trong quý 2/2026 được đánh giá có xu hướng ổn định và có thể tăng nhẹ, đặc biệt ở phân khúc cao cấp.
Điều này xuất phát từ việc nguồn cung tôm sú hạn chế hơn, trong khi nhu cầu tiêu thụ tại các thị trường như Trung Quốc và kênh nhà hàng vẫn duy trì ở mức khá tốt. Bên cạnh đó, xu hướng chuyển dịch từ tôm thẻ sang tôm sú ở một số thị trường cũng góp phần hỗ trợ giá. Do đó, trong quý 2, giá tôm sú dự kiến sẽ ít biến động mạnh và có khả năng tăng nhẹ, nhất là đối với các size lớn có giá trị cao.
Yếu tố nào gây ảnh hưởng đến giá tôm?
Giá tôm quý 2/2026 tăng hay giảm phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó nổi bật là nhu cầu từ thị trường quốc tế, mức độ cạnh tranh giữa các quốc gia xuất khẩu, cùng với chi phí đầu vào như thức ăn, con giống và các chi phí sản xuất ngày càng gia tăng. Những yếu tố này tác động trực tiếp đến cung – cầu và biên lợi nhuận, từ đó quyết định xu hướng giá trên thị trường.
– Cạnh tranh quốc tế:
Nếu sản xuất là nền tảng thì thị trường chính là nơi quyết định tương lai của ngành tôm. Thị trường tôm toàn cầu đang chịu áp lực cạnh tranh ngày càng lớn từ các quốc gia sản xuất chủ lực.
Ecuador tiếp tục duy trì lợi thế với mức giá rẻ và sản lượng lớn, trong khi Ấn Độ gia tăng sản lượng nhờ chi phí nuôi cạnh tranh. Indonesia cũng đang phục hồi mạnh sau giai đoạn bị ảnh hưởng bởi thiên tai, góp phần bổ sung nguồn cung đáng kể cho thị trường. Áp lực từ các đối thủ này khiến giá tôm khó có thể tăng mạnh trong ngắn hạn, buộc nhiều doanh nghiệp phải điều chỉnh giá bán để duy trì đơn hàng và thị phần.
Ở góc độ dài hạn, việc nâng cao năng lực cạnh tranh cần được thực hiện thông qua tái cấu trúc mô hình nuôi theo hướng an toàn, giảm stress cho tôm, kiểm soát tốt dịch bệnh và tối ưu chi phí sản xuất. Đồng thời, cần tăng cường liên kết với thị trường thông qua chế biến sâu, xây dựng thương hiệu và đáp ứng các tiêu chuẩn, chứng nhận nhằm nâng cao giá trị và tính bền vững.

– Nhu cầu nhập khẩu:
Nhu cầu từ các thị trường tiêu thụ lớn vẫn chưa thực sự bứt phá. Trung Quốc tiếp tục là động lực chính khi duy trì mức nhập khẩu tích cực, đặc biệt trong giai đoạn đầu năm. Tuy nhiên, tại Mỹ và EU, sức mua phục hồi chậm do ảnh hưởng của lạm phát kéo dài, lượng tồn kho cao và các tiêu chuẩn nhập khẩu ngày càng khắt khe. Điều này khiến tổng cầu chưa đủ mạnh để tạo lực đẩy cho giá tôm tăng trưởng rõ rệt trong ngắn hạn.
– Chi phí đầu vào:
Bên cạnh áp lực về giá bán, chi phí đầu vào trong chuỗi sản xuất tôm vẫn duy trì ở mức cao. Chi phí logistics tăng, đặc biệt do những bất ổn tại khu vực Trung Đông, kéo theo giá vận chuyển leo thang. Đồng thời, các yếu tố như thức ăn, bao bì và nhiên liệu cũng đồng loạt tăng giá. Hệ quả là người nuôi có xu hướng giảm mật độ thả nuôi để hạn chế rủi ro, trong khi doanh nghiệp chế biến – xuất khẩu rơi vào thế “kẹp biên”, khi giá bán không tăng tương ứng với chi phí, làm giảm biên lợi nhuận.

Nhìn chung, giá tôm quý 2/2026 có xu hướng tăng cao với tôm sú, trong khi tôm thẻ dự báo sẽ biến động theo tồn kho. Bước sang năm 2026, thị trường có xu hướng phân hóa mạnh, mở cơ hội cho những doanh nghiệp thích nghi nhanh và định vị đúng thị trường.
>>>Xem thêm: Tôm búng lên mặt nước là dấu hiệu gì? Nguyên nhân và cách xử lý


