Mùi hôi trong hệ thống xử lý nước thải là dấu hiệu cho thấy quá trình phân hủy chất hữu cơ đang diễn ra không hiệu quả hoặc mất cân bằng sinh học. Dưới đây là những nguyên nhân phổ biến và hướng khắc phục từ BIOGENCY.
Nguyên nhân gây ra mùi hôi trong hệ thống xử lý nước thải
Mùi hôi trong hệ thống xử lý nước thải phát sinh từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Do đó, cần xác định đúng nguyên nhân để lựa chọn giải pháp xử lý phù hợp và hiệu quả.
– Thiếu oxy trong bể xử lý:
Khi lượng oxy hòa tan (DO) không đủ, vi sinh vật hiếu khí bị suy giảm, tạo điều kiện cho vi khuẩn yếm khí phát triển. Quá trình phân hủy yếm khí sẽ sinh ra các khí có mùi hôi như: H₂S (khí trứng thối), NH₃ (amoniac), CH₄ (metan).

– Tải lượng hữu cơ đầu vào vượt quá công suất thiết kế:
Nước thải chứa nhiều chất hữu cơ (BOD, COD cao) như chế biến thực phẩm, chăn nuôi, thuỷ sản, khu công nghiệp,… Khi tải lượng đầu vào vượt quá công suất thiết kế, vi sinh không phân huỷ kịp sẽ dẫn đến tích tụ bùn hữu cơ, phân huỷ yếm khí, phát sinh mùi hôi mạnh.
– Bùn đáy tích tụ lâu ngày:
Khi bùn (bùn già, bùn chết) được lưu trữ trong thời gian dài hoặc không được xử lý kịp thời, quá trình phân hủy sẽ sinh ra khí metan, hydrogen sulfide và ammonia (NH3). Đây đều là những khí có mùi rất hôi và khó chịu.
– Hệ vi sinh bị suy yếu, mất cân bằng:
Khi hệ vi sinh trong hệ thống bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như nhiệt độ bất ổn, pH thay đổi đột ngột, kim loại nặng, hoá chất độc hại,… Khi vi sinh hoạt động giảm, khả năng phân huỷ hữu cơ kém, mùi hôi trong hệ thống xử lý nước thải sẽ xuất hiện nhanh chóng.
– Nước thải đầu vào có chứa hợp chất gây mùi đặc thù:
Một số ngành nghề có mùi đặc trưng như chế biến thuỷ sản, cao su, giấy, chăn nuôi,… Đây là nhóm nguyên nhân gây mùi ngay từ đầu hệ thống, không phụ thuộc hoàn toàn vào việc vận hành đúng hay sai.
Khi nước thải chứa sẵn các hợp chất có mùi mạnh, hệ thống xử lý sinh học thông thường khó loại bỏ triệt để trong thời gian ngắn.

– Hoá chất xử lý có mùi:
Hóa chất dùng trong xử lý nước thải như chất oxy hóa hoặc chất điều chỉnh pH thường có mùi hôi khó chịu. Nếu không được khử mùi kỹ lưỡng, mùi hôi từ các hóa chất này có thể tích tụ và ảnh hưởng xung quanh.
– Tắc nghẽn đường ống và hố thu:
Cặn rác, dầu mỡ, bùn bám trong đường ống thu gom, hố ga, bể tách mỡ sẽ phân hủy yếm khí và phát sinh mùi hôi liên tục nếu không vệ sinh định kỳ.

Khắc phục tình trạng mùi hôi trong hệ thống xử lý nước thải
Mùi hôi trong hệ thống xử lý nước thải không chỉ phản ánh vấn đề của hệ thống mà quan trọng hơn là gây ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người lao động và cộng đồng xung quanh. Để khắc phục mùi hôi trong hệ thống XLNT, nhà vận hành cần xác định nguyên nhân chính, từ đó có hướng xử lý hiệu quả và tiết kiệm nhất.
– Tăng cường sục khí – Cấp oxy cho hệ thống:
Khi đủ oxy, vi sinh hiếu khí hoạt động mạnh, hạn chế sinh khí độc gây mùi. Thiếu oxy là nguyên nhân hàng đầu gây mùi hôi, cần kiểm tra máy thổi khí, đĩa phân phối khí, điều chỉnh thời gian và lưu lượng sục khí phù hợp, đảm bảo DO (oxy hòa tan) trong bể hiếu khí ≥ 2 mg/L.
– Xử lý mùi tại nguồn phát sinh:
Đối với các khu vực thường phát sinh mùi nặng như hố thu đầu vào, bể điều hòa và bể chứa bùn, cần áp dụng đồng bộ nhiều giải pháp nhằm kiểm soát và xử lý khí thải hiệu quả. Cụ thể:
- Phun chế phẩm khử mùi sinh học giúp phân hủy hợp chất gây mùi, giảm nhanh mùi hôi mà không tạo sản phẩm phụ độc hại.
- Che kín bể xử lý để hạn chế phát tán mùi ra môi trường xung quanh, đồng thời thuận tiện cho việc thu gom khí.
- Lắp đặt hệ thống hút – xử lý khí thải nhằm thu gom khí H₂S, NH₃ phát sinh và dẫn về thiết bị xử lý trung tâm.
- Ứng dụng các công nghệ xử lý khí như than hoạt tính, biofilter hoặc tháp rửa khí (scrubber) để hấp phụ, phân hủy và trung hòa khí độc, đảm bảo khí thải đầu ra đạt quy chuẩn môi trường.

– Kiểm soát tải lượng đầu vào:
Ngay từ khâu thiết kế, hệ thống xử lý nước thải cần được tính toán chính xác công suất và tải lượng ô nhiễm nhằm đảm bảo vận hành ổn định, tránh quá tải. Trong quá trình sử dụng, cần thực hiện các biện pháp kiểm soát đầu vào như:
- Tách rác thô, dầu mỡ và tạp chất trước khi nước thải đi vào hệ thống để hạn chế tắc nghẽn và giảm tải cho bể sinh học.
- Điều hòa lưu lượng và nồng độ ô nhiễm thông qua bể điều hòa, giúp ổn định pH, COD, BOD, tránh sốc tải vi sinh.
- Không xả đột ngột hóa chất, axit hoặc kiềm mạnh vào hệ thống nhằm bảo vệ hệ vi sinh xử lý và hạn chế phát sinh mùi hôi, sự cố vận hành.
– Hút bùn định kỳ và vệ sinh hệ thống:
Việc hút bùn cần được thực hiện định kỳ 2–6 tháng/lần tùy theo tải trọng và công suất hệ thống nhằm hạn chế hiện tượng bùn tích tụ quá mức. Song song đó, cần thường xuyên vệ sinh song chắn rác, hố thu gom và bể lắng để loại bỏ cặn bã, rác thô và chất lơ lửng. Nếu để bùn quá dày trong bể, môi trường yếm khí sẽ hình thành, tạo điều kiện phát sinh khí độc như H₂S, NH₃ gây mùi hôi và làm giảm hiệu quả xử lý nước thải.
– Bổ sung vi sinh xử lý mùi chuyên dụng:
Men vi sinh giúp phân hủy nhanh chất hữu cơ, ổn định hệ vi sinh và kiểm soát mùi hôi ngay từ gốc. Các dòng sản phẩm Microbe-Lift được nhiều nhà máy, khu công nghiệp và trang trại lựa chọn nhờ hiệu quả cao và an toàn sinh học.
- Microbe-Lift N1 – Xử lý amoni, giảm mùi khai NH₃ phù hợp cho hệ thống có nồng độ amoni cao, mùi khai nặng.
- Microbe-Lift SA – Phân hủy bùn đáy, giảm mùi yếm khí hiệu quả cho bể điều hòa, bể lắng, bể chứa bùn.
- Microbe-Lift IND – Vi sinh đa chủng xử lý COD, BOD phù hợp với bể hiếu khí và thiếu khí.
- Microbe-Lift OC-IND – Ngăn chặn và kiểm soát mùi hôi phát sinh từ quá trình phân hủy chất hữu cơ, chất thải rắn, trang trại chăn nuôi.

Ưu điểm của men vi sinh Microbe-Lift là hiệu quả nhanh, ổn định, không làm ăn mòn thiết bị, không phát sinh hoá chất thứ cấp, thân thiện môi trường, chi phí vận hành tiết kiệm. Để được hỗ trợ tư vấn chi tiết về cách sử dụng men vi sinh khắc phục tình trạng mùi hôi trong hệ thống xử lý nước thải, bạn vui lòng liên hệ BIOGENCY qua HOTLINE 0909 538 514.
>>>Xem thêm: 6 yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phân hủy hiếu khí


