Nuôi tôm độ mặn thấp là xu hướng tất yếu, giúp mở rộng vùng nuôi và tăng tính bền vững cho ngành thủy sản. Các mô hình tiên tiến như RAS, BFT và SYNBIOTIC không chỉ giúp tôm thích nghi tốt với môi trường nước ngọt hoặc lợ nhẹ mà còn nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm rủi ro dịch bệnh và tối ưu chi phí vận hành. Cùng BIOGENCY so sánh chi tiết hơn về 3 mô hình này.
Vì sao nuôi tôm độ mặn thấp trở thành xu hướng?
Nuôi tôm độ mặn thấp ngày càng phổ biến tại nhiều khu vực nội đồng, xa biển. Nguyên nhân khiến xu hướng này phát triển mạnh gồm:
- Biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn khó lượng: Xâm nhập mặn diễn biến phức tạp, trong khi khai thác nước ngầm quá mức gây sụt lún đất, làm gia tăng nguy cơ lan rộng của nước mặn. Điều này buộc ngành tôm phải thích nghi linh hoạt hơn.
- Áp lực môi trường tại vùng ven biển: Quỹ đất ven biển ngày càng hạn chế, môi trường ô nhiễm và thời tiết cực đoan khiến ngành tôm buộc phải “đi vào đất liền” để mở rộng sản xuất thay vì chỉ tập trung ở ven biển như trước đây.
- Giảm áp lực dịch bệnh: Nuôi tôm ở độ mặn cao dễ bị dịch bệnh, nhất là bệnh virus đốm trắng đầu vàng, vi khuẩn phát sáng và EHP. Vì vậy nuôi tôm ở độ mặn thấp sẽ giảm áp lực dịch bệnh.
- Tối ưu chi phí: Giảm chi phí xử lý nước mặn, vận chuyển nước biển, chi phí thuốc và kháng sinh. Đồng thời nuôi nội địa người nuôi có thể tận dụng nhiều tài nguyên (ao sẵn có, đất nông nghiệp) tối ưu chi phí đầu tư dài hạn.
- Tiến bộ khoa học kỹ thuật: Sự phát triển của các công nghệ như RAS, BFT, SYNBIOTIC và các giải pháp vi sinh giúp người nuôi hoàn toàn có thể kiểm soát môi trường nước, khoáng và dinh dưỡng ngay cả trong điều kiện độ mặn thấp.
- Nhu cầu thị trường và xu hướng phát triển bền vững: Thị trường ngày càng ưu tiên sản phẩm sạch, truy xuất nguồn gốc rõ ràng, hạn chế kháng sinh. Nuôi tôm nội địa, kiểm soát tốt môi trường giúp đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu khắt khe.

So sánh 3 mô hình nuôi tôm độ mặn thấp RAS, BFT, SYNBIOTIC
Khi đã rõ vì sao nên nuôi tôm ở độ mặn thấp, thì chắc rằng câu hỏi kế tiếp sẽ là chọn mô hình nào. Ba mô hình được áp dụng phổ biến nhất hiện nay là RAS, BFT và SYNBIOTIC – mỗi mô hình đều có cơ chế, quy mô và ưu/nhược điểm riêng, BIOGENCY sẽ tóm tắt nhanh trong bảng dưới đây trước khi đi vào chi tiết.
| Mô hình | Cơ chế | Quy mô | Ưu điểm | Nhược điểm |
| RAS | Tuần hoàn khép kín: lọc cơ học – sinh học – khử trùng, tái sử dụng nước |
Công nghiệp/bán CN, trại giống, thâm canh mật độ cao, trong nhà |
Kiểm soát độ mặn; tiết kiệm nước; ít dịch bệnh |
Đầu tư & vận hành cao; đòi hỏi kỹ thuật; rủi ro khi mất điện |
| BFT | Vi sinh dị dưỡng chuyển chất thải thành biofloc |
Hộ gia đình → trang trại; ao lót bạt, bể tròn; nội đồng |
Ổn định nước; giảm thay nước; tiết kiệm thức ăn; tăng đề kháng |
Kiểm soát chặt C:N; sục khí mạnh; dễ mất cân bằng; nước đục |
| SYNBIOTIC | Kết hợp probiotic + prebiotic, ổn định hệ vi sinh |
Ao đất/lót bạt → thâm canh; truyền thống cải tiến & công nghệ cao | Ổn định hệ vi sinh đường ruột & nước; giảm NH3, H2S; giảm kháng sinh | Phụ thuộc chất lượng vi sinh; cần đúng liều/thời điểm; không thay thế quản lý môi trường |
Mô hình nuôi tôm độ mặn thấp – RAS
RAS (Recirculating Aquaculture System) là hệ thống nuôi tôm tuần hoàn khép kín, trong đó nước được xử lý và tái sử dụng liên tục thông qua các công đoạn lọc cơ học, sinh học và khử trùng. Với mô hình nuôi tôm công nghệ RAS, bà con có thể chủ động pha và điều chỉnh độ mặn theo mong muốn, duy trì độ mặn ổn định ở mức thấp (<10‰), phù hợp với điều kiện nội địa.
– Quy mô:
- RAS thường áp dụng ở quy mô công nghiệp hoặc bán công nghiệp với đặc điểm diện tích hạn chế nhưng yêu cầu sản lượng cao.
- Phù hợp với trại giống, nuôi tôm thâm canh mật độ cao.
- Có thể triển khai trong nhà hoặc hệ thống bể nổi, đặc biệt tại các khu vực xa biển.
– Ưu điểm:
- Kiểm soát độ mặn hiệu quả: Duy trì môi trường ổn định, hạn chế sốc cho tôm khi nuôi ở nước lợ nhẹ hoặc nước ngọt.
- Tiết kiệm nước: Giảm đến 80–90% lượng nước, phù hợp vùng khan hiếm nước mặn.
- Hạn chế dịch bệnh: Ít phụ thuộc nguồn nước bên ngoài.
- Nuôi mật độ cao: Tối ưu sản xuất trong điều kiện nội địa.
- Dễ dàng mở rộng theo mô-đun: Người nuôi có thể tăng/giảm số lượng bể nuôi tùy theo vốn đầu tư và mục tiêu sản xuất.
– Nhược điểm:
- Chi phí đầu tư cao: Hệ thống lọc, bơm, oxy, cảm biến và hạ tầng kỹ thuật đồng bộ.
- Chi phí vận hành lớn: Tiêu tốn nhiều điện năng duy trì hệ thống.
- Yêu cầu kỹ thuật cao: Cần hiểu rõ về vi sinh và vận hành.
- Rủi ro khi mất điện hoặc sự cố hệ thống, cần có hệ thống dự phòng.

Mô hình nuôi tôm độ mặn thấp – BFT
BFT (Biofloc Technology) là công nghệ nuôi tôm sử dụng hệ vi sinh vật dị dưỡng để chuyển hóa chất thải thành biofloc. Trong điều kiện độ mặn thấp, hệ biofloc giúp ổn định chất lượng nước và bổ sung dinh dưỡng, hỗ trợ tôm thích nghi tốt hơn với môi trường ít khoáng. Xem thêm: Công nghệ semi-biofloc và Nuôi tôm công nghệ Copefloc
– Quy mô:
- Linh hoạt về diện tích nên phù hợp từ quy mô hộ gia đình đến trang trại lớn.
- Thường áp dụng trong ao lót bạt, ao nổi hoặc bể tròn.
- Đặc biệt phù hợp với vùng nuôi nội đồng, xa biển, nơi khó chủ động nguồn nước mặn.
– Ưu điểm:
- Ổn định môi trường nước ở độ mặn thấp: Hạn chế biến động NH3, NO2–.
- Giảm thay nước: Phù hợp nơi khó tiếp cận nguồn nước mặn.
- Tiết kiệm thức ăn: Biofloc bổ sung dinh dưỡng cho tôm.
- Tăng sức đề kháng cho tôm.
– Nhược điểm:
- Cần kiểm soát chặt tỷ lệ C:N.
- Yêu cầu sục khí mạnh, liên tục.
- Dễ mất cân bằng nếu hệ vi sinh không ổn định.
- Nước đục, khó quan sát tôm.

Mô hình nuôi tôm độ mặn thấp – SYNBIOTIC
SYNBIOTIC là mô hình kết hợp probiotic và prebiotic nhằm tạo hệ vi sinh ổn định. Trong nuôi tôm độ mặn thấp, mô hình này đặc biệt quan trọng vì giúp bù đắp sự thiếu hụt vi sinh và khoáng chất, đồng thời cải thiện sức khỏe đường ruột cho tôm.
– Quy mô:
- Áp dụng linh hoạt từ ao đất, ao lót bạt đến hệ thống thâm canh.
- Phù hợp với cả mô hình nuôi truyền thống cải tiến và công nghệ cao.
- Dễ triển khai tại các vùng nội địa.
– Ưu điểm:
- Tăng khả năng thích nghi ở độ mặn thấp: Ổn định hệ vi sinh đường ruột.
- Cải thiện tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng.
- Ổn định môi trường nước: Giảm NH3, H2S.
- Giảm phụ thuộc kháng sinh.
– Nhược điểm:
- Hiệu quả phụ thuộc chất lượng vi sinh.
- Cần sử dụng đúng liều, đúng thời điểm.
- Không thay thế hoàn toàn các biện pháp quản lý môi trường.

Nên chọn mô hình nào?
Có thể thấy, mỗi mô hình nuôi tôm độ mặn thấp đều có những ưu điểm riêng và phù hợp với từng điều kiện cụ thể. Trong thực tế, nhiều trang trại hiện nay đang kết hợp cả 3 mô hình RAS + BFT + SYNBIOTIC để tận dụng tối đa lợi thế của từng phương pháp, từ đó nâng cao hiệu quả nuôi và giảm thiểu rủi ro.
Dù chọn mô hình nào, yếu tố then chốt vẫn là quản lý hệ vi sinh và môi trường nước ổn định. Bà con có thể tham khảo bộ men vi sinh xử lý nước ao: Microbe-Lift AQUA C (làm sạch nước), Microbe-Lift AQUA N1 (xử lý khí độc), Microbe-Lift AQUA SA (xử lý bùn đáy). BIOGENCY là đơn vị phân phối các dòng men vi sinh từ thương hiệu Microbe-Lift tại Việt Nam, đồng thời cung cấp giải pháp xử lý nước và tối ưu hệ vi sinh cho nuôi tôm độ mặn thấp.
Liên hệ ngay đội ngũ BIOGENCY qua HOTLINE 0909 538 514 để được tư vấn giải pháp phù hợp với từng mô hình nuôi của bà con nhé!
>>>Xem thêm: Các phương pháp quản lý môi trường ao nuôi tôm nước lợ mùa mưa


